Criciuma vs Esporte Clube Juventude
Tỷ số chung cuộc: Criciuma 1-1 Esporte Clube Juventude tại Serie A, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Criciuma thắng 2, hòa 2, Esporte Clube Juventude thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 1
- Sân vận động
- Estádio Heriberto Hülse, Criciúma, Santa Catarina
- Phong độ
- WDLLW Criciuma
- DWWDD Esporte Clube Juventude
- 18' ▲ Erick Farias ▼ Gilberto
- 29' Éder
- 32' João Lucas
- 33' Zé Marcos
- 36' Renato Kayzer · Marcelo Hermes 1-0
- 45'+7 Jean Carlos
- HT1-0
- 58' ▲ Y. Bolasie ▼ Éder
- 59' Fellipe Mateus
- 61' ▲ Marcelinho ▼ Nenê
- 64' Caique Gonçalves
- 64' 1-1 Jean Carlos · Jádson
- 67' Marquinhos Gabriel
- 72' ▲ Rildo ▼ Lucas Barbosa
- 73' ▲ Thiago Conti ▼ Caíque
- 78' ▲ Y. Candelo ▼ Claudinho
- 78' ▲ Matheusinho ▼ Marquinhos Gabriel
- 86' ▲ M. Trauco ▼ Fellipe Mateus
- 86' ▲ Arthur Caíke ▼ Renato Kayzer
- 90'+6 Yannick Bolasie
- 90'+2 Miguel Trauco
- 90'+6 Rodrigo Sam
- 90'+4 Gabriel Vasconcelos
- FT1-1
Đội hình
- 25Alisson 6.6
- 27Claudinho ▼ 78' 6.9
- 3Rodrigo 6.9
- 33Walisson Maia 6.5
- 22Marcelo Hermes ⇢ 6.3
- 7Fellipe Mateus ▼ 86' 6.9
- 88Barreto 6.9
- 5Higor Meritão 6.9
- 10Marquinhos Gabriel ▼ 78' 7.2
- 79Renato Kayzer ⚽ ▼ 86' 7.2
- 23Éder ▼ 58' 6.6
Dự bị 12
- 11Y. Bolasie ▲ 58' 6.6
- 19Y. Candelo ▲ 78' 6.6
- 17Matheusinho ▲ 78' 6.6
- 14M. Trauco ▲ 86' 6.7
- 35Arthur Caíke ▲ 86' 6.6
- 30B. Barcia
- 26Léo Gonçalves
- 32Matheus Teixeira
- 15Eliédson
- 73Adrianinho
- 21João Carlos
- 41Erick Garcia
- 1Gabriel Vasconcelos 7.2
- 2João Lucas 7.6
- 34Rodrigo Sam 6.9
- 3Zé Marcos 6.7
- 12Gabriel Inocêncio 6.3
- 21Lucas Barbosa ▼ 72' 7.2
- 16Jádson ⇢ 7.7
- 95Caíque ▼ 73' 7.2
- 10Nenê ▼ 61' 6.9
- 20Jean Carlos ⚽ 7.7
- 9Gilberto ▼ 18' 6.3
Dự bị 12
- 7Erick Farias ▲ 18' 6.6
- 11Marcelinho ▲ 61' 6.9
- 37Rildo ▲ 72' 6.7
- 8Thiago Conti ▲ 73' 6.7
- 22João Vitor
- 23Abner
- 77Mateus Claus
- 44Mandaca
- 36Cauê da Rocha
- 29Ruan
- 75Kleiton
- 43Lucas Freitas
Thống kê
04⚑0
⚑460
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm15
3Trúng đích4
4Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn4
0Phạt góc4
3Việt vị4
11Phạm lỗi15
4Thẻ vàng6
3Cứu thua2
-0.19Bàn thắng ngăn chặn-0.19
423Chuyền bóng464
340Chuyền chính xác378
80%Chính xác chuyền81%
0.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 29 | +30 | 79 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 61 - 42 | +19 | 70 | |
| 4 | 38 | 53 - 39 | +14 | 68 | |
| 5 | 38 | 53 - 36 | +17 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 43 | +10 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 45 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 49 - 49 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 56 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 45 - 52 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 33 - 39 | -6 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 48 | -4 | 44 | |
| 17 | 38 | 40 - 46 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 42 - 61 | -19 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 30 |
Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu62
71Ghi được83
79Thủng lưới83
1.18Bàn thắng mỗi trận1.34
14Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn32
32Hiệp hai50