Sport Club Internacional vs Atletico-MG
Tỷ số chung cuộc: Sport Club Internacional 3-0 Atletico-MG tại Serie A, 31 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Club Internacional thắng 2, hòa 2, Atletico-MG thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 20
- Sân vận động
- Estádio José Pinheiro Borda, Porto Alegre, Rio Grande do Sul
- Trọng tài
- Flavio Rodrigues De Souza
- Phong độ
- DDLLL Sport Club Internacional
- DDWWL Atletico-MG
- 3' Gabriel Mercado
- 7' Maurício · Alemão 1-0
- 17' Ademir
- 24' Wanderson · Edenílson 2-0
- 31' Maurício · C. de Pena 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Pedrinho ▼ Ademir
- 46' ▲ E. Vargas ▼ I. Fernández
- 64' ▲ J. Cardoso ▼ Maurício
- 64' ▲ Pedro Henrique ▼ Wanderson
- 69' ▲ Eduardo Sasha ▼ Keno
- 72' ▲ Rubens ▼ Jair
- 74' ▲ Dodô ▼ Guilherme Arana
- 75' ▲ B. Romero ▼ Alemão
- 75' ▲ Kaique Rocha ▼ G. Mercado
- 84' ▲ Estevão ▼ Edenílson
- FT3-0
Đội hình
- 1Daniel 8.0
- 25G. Mercado ▼ 75' 6.7
- 33Renê 6.9
- 16F. Bustos 7.3
- 44Vitão 7.5
- 8Edenílson ⇢ ▼ 84' 7.6
- 23Gabriel 7.2
- 14C. de Pena ⇢ 7.2
- 27Maurício ⚽2 ▼ 64' 8.2
- 11Wanderson ⚽ ▼ 64' 7.3
- 35Alemão ⇢ ▼ 75' 7.2
Dự bị 12
- 30J. Cardoso ▲ 64' 6.9
- 28Pedro Henrique ▲ 64' 6.7
- 9B. Romero ▲ 75' 6.6
- 3Kaique Rocha ▲ 75' 6.6
- 26Estevão ▲ 84' 6.3
- 12Keiller
- 37Lucas Ramos
- 5Liziero
- 17David
- 36Thauan Lara
- 22Weverton
- 21Boschilia
- 22Everson 5.6
- 25Mariano 6.6
- 3J. Alonso 6.7
- 13Guilherme Arana ▼ 74' 6.2
- 40Nathan Silva 6.9
- 26I. Fernández ▼ 46' 6.2
- 8Jair ▼ 72' 6.5
- 29Allan 6.9
- 7Hulk 6.2
- 11Keno ▼ 69' 6.2
- 19Ademir ▼ 46' 6.2
Dự bị 12
- 37Pedrinho ▲ 46' 6.9
- 10E. Vargas ▲ 46' 7.0
- 18Eduardo Sasha ▲ 69' 6.5
- 44Rubens ▲ 72' 6.5
- 6Dodô ▲ 74' 6.7
- 5Otávio
- 2Guga
- 14Alan Kardec
- 32Rafael
- 4Réver
- 30C. Pavón
- 16Igor Rabello
Thống kê
01⚑1
⚑710
31%Kiểm soát bóng69%
9Dứt điểm21
3Trúng đích5
3Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn6
1Phạt góc7
1Việt vị1
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
5Cứu thua0
277Chuyền bóng600
196Chuyền chính xác533
71%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 27 | +39 | 81 | |
| 2 | 38 | 58 - 31 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 63 - 41 | +22 | 70 | |
| 4 | 38 | 44 - 36 | +8 | 65 | |
| 5 | 38 | 60 - 39 | +21 | 62 | |
| 6 | 38 | 48 - 48 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 8 | 38 | 46 - 39 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 55 - 42 | +13 | 54 | |
| 10 | 38 | 40 - 40 | 0 | 53 | |
| 11 | 38 | 41 - 43 | -2 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 41 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 53 | -13 | 46 | |
| 14 | 38 | 49 - 59 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 39 - 60 | -21 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 18 | 38 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 38 | 34 - 60 | -26 | 35 | |
| 20 | 38 | 29 - 69 | -40 | 22 |
Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu67
88Ghi được98
54Thủng lưới57
1.42Bàn thắng mỗi trận1.46
28Giữ sạch lưới30
24Trên 2.5 bàn28
46Hiệp hai53