Atletico-MG vs Sport Club Internacional
Tỷ số chung cuộc: Atletico-MG 2-0 Sport Club Internacional tại Serie A, 10 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico-MG thắng 6, hòa 2, Sport Club Internacional thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 1
- Sân vận động
- Estádio Governador Magalhães Pinto, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Trọng tài
- Bruno Arleu de Araujo
- Phong độ
- DDWWL Atletico-MG
- DDLLL Sport Club Internacional
- -5' Keiller
- 10' Hulk · J. Alonso 1-0
- 45' Gabriel
- HT1-0
- 46' ▲ G. Mercado ▼ Wesley Moraes
- 55' Nathan Silva
- 58' ▲ M. Zaracho ▼ Eduardo Sasha
- 62' Guilherme Arana
- 65' ▲ J. Savarino ▼ Ademir
- 65' ▲ Jair ▼ Otávio
- 67' ▲ Alemão ▼ Maurício
- 68' Carlos De Pena
- 77' Gabriel Mercado
- 79' ▲ E. Vargas ▼ Keno
- 80' ▲ Boschilia ▼ Liziero
- 89' ▲ Caio Vidal ▼ B. Méndez
- 90'+3 Hulk · M. Zaracho 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 22Everson 6.9
- 3J. Alonso ⇢ 7.2
- 13Guilherme Arana 7.2
- 40Nathan Silva 6.9
- 2Guga 7.9
- 5Otávio ▼ 65' 6.9
- 29Allan 7.0
- 7Hulk ⚽2 8.3
- 18Eduardo Sasha ▼ 58' 6.2
- 11Keno ▼ 79' 6.9
- 19Ademir ▼ 65' 6.3
Dự bị 12
- 15M. Zaracho ▲ 58' 6.9
- 17J. Savarino ▲ 65' 6.5
- 8Jair ▲ 65' 6.6
- 10E. Vargas ▲ 79' 6.9
- 9Fábio Gomes
- 37Tchê Tchê
- 25Mariano
- 16Igor Rabello
- 26I. Fernández
- 32Rafael
- 44Rubens
- 4Réver
- 1Daniel 5.7
- 16F. Bustos 6.3
- 22B. Méndez ▼ 89' 7.0
- 3Kaique Rocha 6.5
- 8Edenílson 7.3
- 23Gabriel 6.2
- 14C. de Pena 6.3
- 5Liziero ▼ 80' 6.7
- 27Maurício ▼ 67' 6.9
- 7Taison 6.6
- 9Wesley Moraes ▼ 46' 6.7
Dự bị 12
- 25G. Mercado ▲ 46' 7.0
- 35Alemão ▲ 67' 6.7
- 21Boschilia ▲ 80' 6.3
- 47Caio Vidal ▲ 89'
- 2Heitor
- 37Lucas Ramos
- 36Thauan Lara
- 13Rodrigo Dourado
- 12Keiller
- 18Matheus Cadorini
- 30J. Cardoso
- 4Rodrigo Moledo
Thống kê
02⚑3
⚑340
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm6
5Trúng đích1
8Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
3Phạt góc3
2Việt vị0
12Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
1Cứu thua3
533Chuyền bóng475
466Chuyền chính xác404
87%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 27 | +39 | 81 | |
| 2 | 38 | 58 - 31 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 63 - 41 | +22 | 70 | |
| 4 | 38 | 44 - 36 | +8 | 65 | |
| 5 | 38 | 60 - 39 | +21 | 62 | |
| 6 | 38 | 48 - 48 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 8 | 38 | 46 - 39 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 55 - 42 | +13 | 54 | |
| 10 | 38 | 40 - 40 | 0 | 53 | |
| 11 | 38 | 41 - 43 | -2 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 41 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 53 | -13 | 46 | |
| 14 | 38 | 49 - 59 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 39 - 60 | -21 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 18 | 38 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 38 | 34 - 60 | -26 | 35 | |
| 20 | 38 | 29 - 69 | -40 | 22 |
Xuống hạng
So sánh
67Trận đấu62
98Ghi được88
57Thủng lưới54
1.46Bàn thắng mỗi trận1.42
30Giữ sạch lưới28
28Trên 2.5 bàn24
53Hiệp hai46