Atletico-MG vs Sport Club Internacional
Tỷ số chung cuộc: Atletico-MG 1-3 Sport Club Internacional tại Serie A, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Atletico-MG thắng 4, hòa 2, Sport Club Internacional thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 31
- Sân vận động
- Arena MRV, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Phong độ
- DDWWL Atletico-MG
- DDLLL Sport Club Internacional
- -5' Mariano
- -5' Gustavo Scarpa
- -5' Gustavo Scarpa
- -5' Gustavo Scarpa
- 5' Thiago Maia
- 13' Eduardo Vargas
- 17' Igor Gomes
- 20' Wesley
- 38' 0-1 Alan Patrick11m
- 40' 0-2 A. Bernabéi · R. Borré
- 45'+3 E. Vargas11m 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ Tabata ▼ Gabriel Carvalho
- 46' ▲ Bruno Henrique ▼ Thiago Maia
- 66' ▲ A. Rogel ▼ Wesley
- 69' Alisson
- 74' Rafael Borré
- 76' ▲ M. Lemos ▼ Igor Gomes
- 83' ▲ E. Valencia ▼ R. Borré
- 84' ▲ Caio Maia ▼ Alisson
- 88' 1-3 Tabata
- 90'+2 ▲ Gustavo Prado ▼ Alan Patrick
- FT1-3
Đội hình
- 22Everson
- 26R. Saravia
- 16Igor Rabello
- 3Bruno Fuchs
- 44Rubens
- 5Otávio
- 27Paulo Vitor
- 45Alisson▼ 84'
- 11E. Vargas
- 17Igor Gomes▼ 76'
- 14Alan Kardec
Dự bị 10
- 4M. Lemos▲ 76'
- 39Caio Maia▲ 84'
- 33Robert Santos
- 6Gustavo Scarpa
- 9Deyverson
- 18F. Vera
- 31Matheus Mendes
- 25Mariano
- 47Rômulo
- 40Vitinho
- 1S. Rochet
- 15Bruno Gomes
- 20Clayton
- 44Vitão
- 26A. Bernabéi
- 40Rômulo
- 29Thiago Maia▼ 46'
- 34Gabriel Carvalho▼ 46'
- 10Alan Patrick▼ 90'
- 21Wesley▼ 66'
- 19R. Borré▼ 83'
Dự bị 12
- 17Tabata▲ 46'
- 8Bruno Henrique▲ 46'
- 18A. Rogel▲ 66'
- 13E. Valencia▲ 83'
- 47Gustavo Prado▲ 90'
- 6Renê
- 39Luis Otávio
- 35B. Aguirre
- 31L. Alario
- 24Anthoni
- 49Ricardo Mathias
- 11Wanderson
Thống kê
16⚑3
⚑320
58%Kiểm soát bóng42%
7Dứt điểm11
3Trúng đích7
4Chệch đích3
0Bị chặn1
3Phạt góc3
2Việt vị1
15Phạm lỗi15
6Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
357Chuyền bóng256
69%Chính xác chuyền64%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 29 | +30 | 79 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 61 - 42 | +19 | 70 | |
| 4 | 38 | 53 - 39 | +14 | 68 | |
| 5 | 38 | 53 - 36 | +17 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 43 | +10 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 45 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 49 - 49 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 56 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 45 - 52 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 33 - 39 | -6 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 48 | -4 | 44 | |
| 17 | 38 | 40 - 46 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 42 - 61 | -19 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 30 |
Xuống hạng
So sánh
73Trận đấu64
103Ghi được91
85Thủng lưới52
1.41Bàn thắng mỗi trận1.42
24Giữ sạch lưới26
37Trên 2.5 bàn27
54Hiệp hai52