Atletico-MG vs Sport Club Internacional
Tỷ số chung cuộc: Atletico-MG 1-0 Sport Club Internacional tại Serie A, 3 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico-MG thắng 6, hòa 2, Sport Club Internacional thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 23
- Sân vận động
- Estádio Governador Magalhães Pinto, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Trọng tài
- Luiz Flavio De Oliveira
- Phong độ
- DDWWL Atletico-MG
- DDLLL Sport Club Internacional
- 27' Matías Zaracho
- 32' ▲ Guga ▼ Mariano
- 43' Rodrigo Dourado
- HT0-0
- 52' Nacho Fernández
- 60' Guilherme Arana
- 61' ▲ Keno ▼ Jair
- 61' ▲ J. Savarino ▼ Eduardo Sasha
- 76' ▲ Tchê Tchê ▼ M. Zaracho
- 76' ▲ D. Borrero ▼ I. Fernández
- 78' Keno · Hulk 1-0
- 82' ▲ P. Guerrero ▼ Rodrigo Dourado
- 88' Víctor Cuesta
- 90'+4 Junior Alonso
- FT1-0
Đội hình
- 22Everson 7.9
- 25Mariano ▼ 32' 6.9
- 3J. Alonso 7.5
- 13Guilherme Arana 7.3
- 40Nathan Silva 7.2
- 26I. Fernández ▼ 76' 7.0
- 8Jair ▼ 61' 6.9
- 29Allan 6.9
- 15M. Zaracho ▼ 76' 6.3
- 7Hulk ⇢ 7.2
- 18Eduardo Sasha ▼ 61' 6.9
Dự bị 12
- 2Guga ▲ 32' 6.9
- 11Keno ⚽ ▲ 61' 7.9
- 17J. Savarino ▲ 61' 6.3
- 37Tchê Tchê ▲ 76' 6.7
- 30D. Borrero ▲ 76' 6.6
- 23Nathan
- 16Igor Rabello
- 32Rafael
- 27Calebe
- 6Dodô
- 20Hyoran
- 4Réver
- 42Daniel 6.3
- 15V. Cuesta 6.3
- 26R. Saravia 6.2
- 20Moisés 6.6
- 22B. Méndez 6.9
- 10Taison 7.2
- 8Edenílson 6.9
- 19Rodrigo Lindoso 7.2
- 13Rodrigo Dourado ▼ 82' 7.3
- 88Patrick 6.7
- 11Yuri Alberto 6.3
Dự bị 12
- 9P. Guerrero ▲ 82' 6.6
- 27Mauricio
- 30J. Cardoso
- 52Emerson Júnior
- 7Gustavo Maia
- 35Zé Gabriel
- 25G. Mercado
- 21Boschilia
- 12Marcelo Lomba
- 23Paulo Victor
- 3Kaique Rocha
- 47Caio Vidal
Thống kê
04⚑7
⚑620
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm6
3Trúng đích4
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
7Phạt góc6
2Việt vị1
16Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
4Cứu thua2
472Chuyền bóng372
405Chuyền chính xác292
86%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 34 | +33 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 36 | +33 | 71 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 66 | |
| 4 | 38 | 44 - 45 | -1 | 58 | |
| 5 | 38 | 40 - 36 | +4 | 57 | |
| 6 | 38 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 7 | 38 | 38 - 38 | 0 | 54 | |
| 8 | 38 | 41 - 37 | +4 | 53 | |
| 9 | 38 | 33 - 36 | -3 | 53 | |
| 10 | 38 | 35 - 40 | -5 | 50 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 50 | |
| 12 | 38 | 44 - 42 | +2 | 48 | |
| 13 | 38 | 31 - 39 | -8 | 48 | |
| 14 | 38 | 41 - 45 | -4 | 47 | |
| 15 | 38 | 34 - 37 | -3 | 47 | |
| 16 | 38 | 36 - 44 | -8 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 51 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 42 - 51 | -9 | 43 | |
| 19 | 38 | 24 - 37 | -13 | 38 | |
| 20 | 38 | 27 - 67 | -40 | 15 |
Xuống hạng
So sánh
75Trận đấu63
136Ghi được88
52Thủng lưới64
1.81Bàn thắng mỗi trận1.4
37Giữ sạch lưới22
41Trên 2.5 bàn27
77Hiệp hai47