Bahia
2 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Atletico-MG

Bahia vs Atletico-MG

Tỷ số chung cuộc: Bahia 2-3 Atletico-MG tại Serie A, 2 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bahia thắng 4, hòa 2, Atletico-MG thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 32
Sân vận động
Arena Fonte Nova, Salvador, Bahia
Trọng tài
Flavio Rodrigues De Souza
Phong độ
DDWWW Bahia
DDWWL Atletico-MG
  1. 34' Lucas Mugni
  2. 44' Guilherme Arana
  3. HT0-0
  4. 62' Luiz Otávio · L. Mugni 1-0
  5. 66' Gilberto · Matheus Bahia 2-0
  6. 68' Nathan E. Vargas
  7. 68' Eduardo Sasha I. Fernández
  8. 73' 2-1 Hulk11m
  9. 74' 2-2 Keno · Mariano
  10. 77' H. Rodallega Gilberto
  11. 77' Daniel L. Mugni
  12. 77' 2-3 Keno · Nathan
  13. 79' Ronaldo Cesar Rodriguinho
  14. 80' Eduardo Sasha
  15. 82' Igor Rabello M. Zaracho
  16. 86' J. Ramírez Raí Nascimento
  17. 86' Dodô Keno
  18. 87' Nathan
  19. 89' Danielzinho
  20. FT2-3

Đội hình

Bahia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Guto Ferreira
  1. 21Danilo Fernandes 6.9
  2. 2Nino Paraíba 6.2
  3. 5G. Conti 6.9
  4. 3Luiz Otávio 7.2
  5. 45Patrick de Lucca 6.9
  6. 79Matheus Bahia 6.9
  7. 10Rodriguinho ▼ 79' 6.3
  8. 19L. Mugni ▼ 77' 7.0
  9. 9Gilberto ▼ 77' 7.7
  10. 7Rossi 6.5
  11. 18Raí Nascimento ▼ 86' 6.7

Dự bị 12

  1. 23H. Rodallega ▲ 77' 6.7
  2. 8Daniel ▲ 77' 6.5
  3. 57Ronaldo Cesar ▲ 79' 6.7
  4. 15J. Ramírez ▲ 86' 6.7
  5. 77Mateus Claus
  6. 4Ligger
  7. 35Edson
  8. 42Renan Guedes
  9. 14Raniele
  10. 13Gustavo Henrique
  11. 88Marcelo Cirino
  12. 50Luizão
Atletico-MG Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Cuca
  1. 22Everson 6.2
  2. 25Mariano 7.2
  3. 3J. Alonso 6.6
  4. 13Guilherme Arana 6.3
  5. 40Nathan Silva 6.3
  6. 26I. Fernández ▼ 68' 6.3
  7. 37Tchê Tchê 6.5
  8. 15M. Zaracho ▼ 82' 7.0
  9. 10E. Vargas ▼ 68' 6.3
  10. 7Hulk 7.2
  11. 11Keno ⚽2 ▼ 86' 8.7

Dự bị 12

  1. 23Nathan ▲ 68' 6.6
  2. 18Eduardo Sasha ▲ 68' 7.3
  3. 16Igor Rabello ▲ 82' 6.7
  4. 6Dodô ▲ 86' 6.7
  5. 48Echaporã
  6. 32Rafael
  7. 2Guga
  8. 27Calebe
  9. 45Micael
  10. 21A. Franco
  11. 41Neto
  12. 20Hyoran

Thống kê

024
630
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm19
3Trúng đích9
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm13
5Bị chặn7
4Phạt góc6
1Việt vị1
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
6Cứu thua1
382Chuyền bóng419
293Chuyền chính xác341
77%Chính xác chuyền81%

So sánh

73Trận đấu75
99Ghi được136
83Thủng lưới52
1.36Bàn thắng mỗi trận1.81
27Giữ sạch lưới37
33Trên 2.5 bàn41
54Hiệp hai77

Đối đầu

Trang trận đấu