Bahia vs Atletico-MG
Tỷ số chung cuộc: Bahia 3-0 Atletico-MG tại Serie A, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bahia thắng 3, hòa 2, Atletico-MG thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 26
- Sân vận động
- Arena Fonte Nova, Salvador, Bahia
- Phong độ
- DDWWW Bahia
- DDWWL Atletico-MG
- 23' Igor Gomes
- HT0-0
- 51' Everaldo · Thaciano 1-0
- 58' Éverton Ribeiro · Cauly 2-0
- 64' ▲ R. Saravia ▼ Mariano
- 64' ▲ Gustavo Scarpa ▼ B. Palacios
- 64' ▲ Deyverson ▼ Cadu
- 64' ▲ Bernard ▼ Igor Gomes
- 74' ▲ Ademir ▼ Cauly
- 74' ▲ L. Rodríguez ▼ Everaldo
- 74' ▲ Rafael Ratão ▼ Thaciano
- 74' ▲ Alan Kardec ▼ Rubens
- 79' ▲ Rezende ▼ Caio Alexandre
- 80' Kanu
- 82' Éverson
- 86' ▲ Iago ▼ Jean Lucas
- 90'+1 Deyverson
- 90'+2 L. Rodríguez · Rafael Ratão 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 22Marcos Felipe
- 13S. Arias
- 3Gabriel Xavier
- 4Kanu
- 46Luciano Juba
- 10Éverton Ribeiro
- 19Caio Alexandre▼ 79'
- 6Jean Lucas▼ 86'
- 8Cauly▼ 74'
- 9Everaldo▼ 74'
- 16Thaciano▼ 74'
Dự bị 12
- 7Ademir▲ 74'
- 17L. Rodríguez▲ 74'
- 21Rafael Ratão▲ 74'
- 5Rezende▲ 79'
- 25Iago▲ 86'
- 20Yago Felipe
- 31Vitor Hugo
- 40Cicinho
- 33David Duarte
- 23Adriel
- 2Gilberto
- 14C. de Pena
- 22Everson
- 25Mariano▼ 64'
- 3Bruno Fuchs
- 2Lyanco
- 30B. Palacios▼ 64'
- 18F. Vera
- 21R. Battaglia
- 17Igor Gomes▼ 64'
- 44Rubens▼ 74'
- 7Hulk
- 42Cadu▼ 64'
Dự bị 12
- 26R. Saravia▲ 64'
- 6Gustavo Scarpa▲ 64'
- 9Deyverson▲ 64'
- 20Bernard▲ 64'
- 14Alan Kardec▲ 74'
- 16Igor Rabello
- 4M. Lemos
- 33Robert Santos
- 40Vitinho
- 47Rômulo
- 27Paulo Vitor
- 31Matheus Mendes
Thống kê
01⚑6
⚑130
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm5
4Trúng đích2
6Chệch đích1
6Bị chặn2
6Phạt góc1
1Việt vị3
17Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
2Cứu thua1
531Chuyền bóng447
87%Chính xác chuyền85%
1.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 29 | +30 | 79 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 61 - 42 | +19 | 70 | |
| 4 | 38 | 53 - 39 | +14 | 68 | |
| 5 | 38 | 53 - 36 | +17 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 43 | +10 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 45 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 49 - 49 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 56 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 45 - 52 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 33 - 39 | -6 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 48 | -4 | 44 | |
| 17 | 38 | 40 - 46 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 42 - 61 | -19 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 30 |
Xuống hạng
So sánh
69Trận đấu73
105Ghi được103
75Thủng lưới85
1.52Bàn thắng mỗi trận1.41
25Giữ sạch lưới24
35Trên 2.5 bàn37
61Hiệp hai54