Atletico-MG
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bahia

Atletico-MG vs Bahia

Tỷ số chung cuộc: Atletico-MG 2-0 Bahia tại Copa Do Brasil, 29 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico-MG thắng 4, hòa 2, Bahia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Copa Do Brasil · Round of 16
Sân vận động
Estádio Governador Magalhães Pinto, Belo Horizonte, Minas Gerais
Trọng tài
Raphael Claus
Phong độ
DDWWL Atletico-MG
DDWWW Bahia
  1. 37' M. Zaracho · Dodô 1-0
  2. 44' Matías Zaracho
  3. HT1-0
  4. 54' Lucas Araújo Jonas
  5. 65' Junior Alonso
  6. 69' Gilberto
  7. 74' Hulk · M. Zaracho 2-0
  8. 79' Rodriguinho Ronaldo Cesar
  9. 83' Matheus Galdezani Daniel
  10. 83' Juninho Capixaba Matheus Bahia
  11. 86' Calebe M. Zaracho
  12. 86' Hyoran I. Fernández
  13. 86' Eduardo Sasha J. Savarino
  14. 89' Nino Paraíba
  15. 90'+2 Nathan Hulk
  16. 90'+2 Neto Tchê Tchê
  17. FT2-0

Đội hình

Atletico-MG Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Cuca
  1. 22Everson 8.3
  2. 25Mariano 7.6
  3. 4Réver 7.7
  4. 6Dodô 7.6
  5. 3J. Alonso 6.9
  6. 26I. Fernández ▼ 86' 7.0
  7. 37Tchê Tchê ▼ 90' 7.3
  8. 17J. Savarino ▼ 86' 6.6
  9. 29Allan 7.5
  10. 15M. Zaracho ▼ 86' 8.0
  11. 7Hulk ▼ 90' 7.5

Dự bị 12

  1. 27Calebe ▲ 86' 6.3
  2. 20Hyoran ▲ 86' 7.0
  3. 18Eduardo Sasha ▲ 86' 6.9
  4. 23Nathan ▲ 90'
  5. 41Neto ▲ 90'
  6. 33Sávio
  7. 19D. Borrero
  8. 16Igor Rabello
  9. 45Micael
  10. 48Echaporã
  11. 31Matheus Mendes
  12. 2Guga
Bahia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Dado Cavalcanti
  1. 21Danilo Fernandes 7.0
  2. 2Nino Paraíba 6.9
  3. 5G. Conti 6.7
  4. 3Luiz Otávio 6.9
  5. 45Patrick de Lucca 6.9
  6. 79Matheus Bahia ▼ 83' 6.6
  7. 27Jonas ▼ 54' 6.9
  8. 8Daniel ▼ 83' 6.9
  9. 57Ronaldo Cesar ▼ 79' 6.9
  10. 9Gilberto 7.5
  11. 7Rossi 7.6

Dự bị 12

  1. 34Lucas Araújo ▲ 54' 6.6
  2. 10Rodriguinho ▲ 79' 6.3
  3. 20Matheus Galdezani ▲ 83' 6.3
  4. 29Juninho Capixaba ▲ 83' 6.3
  5. 28Lucas Fonseca
  6. 35Edson
  7. 4Ligger
  8. 42Renan Guedes
  9. 11Ó. Ruíz
  10. 32Matheus Teixeira
  11. 14Raniele
  12. 22Thonny Anderson

Thống kê

025
620
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm18
8Trúng đích7
4Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm8
11Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn4
5Phạt góc6
1Việt vị2
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
7Cứu thua6
671Chuyền bóng364
598Chuyền chính xác301
89%Chính xác chuyền83%

So sánh

75Trận đấu73
136Ghi được99
52Thủng lưới83
1.81Bàn thắng mỗi trận1.36
37Giữ sạch lưới27
41Trên 2.5 bàn33
77Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu