Club Athletico Paranaense vs Fluminense Football Club
Tỷ số chung cuộc: Club Athletico Paranaense 0-1 Fluminense Football Club tại Serie A, 17 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Athletico Paranaense thắng 2, hòa 3, Fluminense Football Club thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 27
- Sân vận động
- Arena da Baixada, Curitiba, Paraná
- Trọng tài
- Felipe Fernandes de Lima
- Phong độ
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- WDWDW Fluminense Football Club
- 34' 0-1 José Ivaldophản lưới
- 42' Lucas Fasson
- 45' Jhon Arias
- HT0-1
- 46' ▲ Márcio Azevedo ▼ Richard
- 55' Nicolás Hernández
- 63' ▲ Jáderson ▼ N. Hernández
- 68' ▲ Martinelli ▼ J. Arias
- 71' ▲ Erick ▼ Pedrinho
- 71' ▲ Vinicius Mingotti ▼ Bissoli
- 75' ▲ Lucca ▼ Luiz Henrique
- 75' ▲ Manoel ▼ Nino
- 78' ▲ Nonato ▼ Yago Felipe
- 78' ▲ A. Hernández ▼ John Kennedy
- 81' ▲ Jader ▼ Carlos Eduardo
- FT0-1
Đội hình
- 1Santos 6.7
- 27José Ivaldo 6.3
- 2N. Hernández ▼ 63' 6.7
- 13Khellven 7.9
- 37Lucas Fasson 7.0
- 31Pedrinho ▼ 71' 7.3
- 25Richard ▼ 46' 7.7
- 88Christian 6.6
- 32Pedro Rocha 5.9
- 96Carlos Eduardo ▼ 81' 6.7
- 17Bissoli ▼ 71' 7.3
Dự bị 11
- 6Márcio Azevedo ▲ 46' 6.3
- 19Jáderson ▲ 63' 6.5
- 26Erick ▲ 71' 6.9
- 38Vinicius Mingotti ▲ 71' 6.9
- 15Jader ▲ 81' 6.3
- 34Pedro Henrique
- 5Marcinho
- 55Fernando Canesin
- 75Kleiton
- 42Juninho
- 99Bento
- 1Marcos Felipe 8.3
- 44David Braz 7.3
- 2Samuel Xavier 7.5
- 30Marlon Xavier 6.6
- 33Nino ▼ 75' 7.3
- 20Yago Felipe ▼ 78' 6.5
- 21J. Arias ▼ 68' 6.2
- 35André 7.2
- 70Caio Paulista 6.0
- 34Luiz Henrique ▼ 75' 6.9
- 23John Kennedy ▼ 78' 6.7
Dự bị 12
- 38Martinelli ▲ 68' 6.9
- 7Lucca ▲ 75' 7.2
- 26Manoel ▲ 75' 6.3
- 8Nonato ▲ 78' 6.6
- 32A. Hernández ▲ 78' 6.5
- 27Muriel
- 5Wellington
- 31Calegari
- 11J. Cazares
- 40Luan Freitas
- 29Gustavo
- 14Danilo Barcelos
Thống kê
02⚑6
⚑110
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm6
6Trúng đích2
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
6Phạt góc1
0Việt vị1
22Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
2Cứu thua6
439Chuyền bóng419
365Chuyền chính xác351
83%Chính xác chuyền84%
So sánh
76Trận đấu69
94Ghi được88
80Thủng lưới72
1.24Bàn thắng mỗi trận1.28
26Giữ sạch lưới21
35Trên 2.5 bàn29
55Hiệp hai62