Fluminense Football Club vs Club Athletico Paranaense
Tỷ số chung cuộc: Fluminense Football Club 3-1 Club Athletico Paranaense tại Serie A, 5 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fluminense Football Club thắng 5, hòa 3, Club Athletico Paranaense thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 24
- Trọng tài
- Ramon Abatti Abel, Brazil
- Phong độ
- WDWDW Fluminense Football Club
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- 10' 0-1 Léo Cittadini · Abner
- 13' Thiago Heleno
- 26' Nenê · Marcos Paulo 1-1
- 29' Wellington
- 37' Thiago Heleno
- 37' Thiago Heleno
- 39' ▲ José Ivaldo ▼ Wellington
- 41' Matheus Ferraz
- 45' Hudson
- HT1-1
- 49' Egídio
- 60' ▲ Felippe Cardoso ▼ Wellington Silva
- 60' ▲ Ganso ▼ M. Araújo
- 64' ▲ Walter ▼ Nikão
- 71' Felippe Cardoso
- 71' ▲ Fernando Canesin ▼ Renato Kayzer
- 71' ▲ J. Alvarado ▼ Carlos Eduardo
- 73' Marcos Paulo 2-1
- 75' Marcos Paulo · Egídio 3-1
- 77' Richard
- 83' ▲ Luiz Henrique ▼ Nenê
- 89' ▲ Miguel Silveira ▼ Marcos Paulo
- 89' ▲ André ▼ Húdson
- FT3-1
Đội hình
- 1Marcos Felipe 6.3
- 6Egídio ⇢ 8.2
- 3Matheus Ferraz 6.3
- 4Luccas Claro 6.7
- 77Nenê ⚽ ▼ 83' 7.9
- 25Húdson ▼ 89' 7.3
- 31Calegari 7.9
- 38Matheus 7.2
- 17Wellington Silva ▼ 60' 6.7
- 15M. Araújo ▼ 60' 6.9
- 11Marcos Paulo ⚽2 ⇢ ▼ 89' 9.9
Dự bị 11
- 19Felippe Cardoso ▲ 60' 6.5
- 10Ganso ▲ 60' 7.2
- 34Luiz Henrique ▲ 83' 6.7
- 30Miguel Silveira ▲ 89'
- 35André ▲ 89'
- 12João Lopes
- 70Caio Paulista
- 16F. Pacheco
- 33Nino
- 13Frazan
- 41Mateus Nascimento
- 1Santos 8.0
- 44Thiago Heleno 4.9
- 34Pedro Henrique 6.9
- 16Abner ⇢ 6.5
- 5Wellington ▼ 39' 6.2
- 11Nikão ▼ 64' 7.5
- 18Léo Cittadini ⚽ 7.2
- 25Richard 6.9
- 26Erick 6.6
- 96Carlos Eduardo ▼ 71' 5.6
- 79Renato Kayzer ▼ 71' 6.3
Dự bị 12
- 27José Ivaldo ▲ 39' 6.3
- 19Walter ▲ 64' 6.7
- 55Fernando Canesin ▲ 71' 6.2
- 15J. Alvarado ▲ 71' 6.3
- 7Fabinho
- 14Ravanelli
- 3L. González
- 93Jandrei
- 17Guilherme Bissoli
- 8Geuvânio
- 33Lucas Halter
- 10Jorginho
Thống kê
04⚑15
⚑241
69%Kiểm soát bóng31%
27Dứt điểm5
13Trúng đích1
8Chệch đích2
19Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
15Phạt góc2
2Việt vị0
16Phạm lỗi18
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua9
578Chuyền bóng254
509Chuyền chính xác187
88%Chính xác chuyền74%
So sánh
64Trận đấu66
96Ghi được85
63Thủng lưới67
1.5Bàn thắng mỗi trận1.29
24Giữ sạch lưới23
29Trên 2.5 bàn26
57Hiệp hai44