Fluminense Football Club
1 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
Club Athletico Paranaense

Fluminense Football Club vs Club Athletico Paranaense

Tỷ số chung cuộc: Fluminense Football Club 1-4 Club Athletico Paranaense tại Serie A, 30 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fluminense Football Club thắng 5, hòa 3, Club Athletico Paranaense thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 8
Sân vận động
Estádio Municipal General Raulino de Oliveira, Volta Redonda, Rio de Janeiro
Trọng tài
Ricardo Marques Ribeiro
Phong độ
WDWDW Fluminense Football Club
WDWDL Club Athletico Paranaense
  1. 2' Fred · J. Cazares 1-0
  2. 26' 1-1 Richard · Léo Cittadini
  3. 42' Léo Cittadini
  4. HT1-1
  5. 64' Nikão Fernando Canesin
  6. 64' Vitinho Carlos Eduardo
  7. 69' Ganso Yago Felipe
  8. 69' Kayky J. Cazares
  9. 73' 1-2 Vitinho · Marcinho
  10. 74' Christian D. Terans
  11. 76' 1-3 José Ivaldo · Nikão
  12. 77' Matheus Martins Nenê
  13. 77' João Neto Gabriel Teixeira
  14. 87' Pedro Henrique Matheus Babi
  15. 88' Fred
  16. 88' Richard
  17. 88' Christian
  18. 90'+4 Nikão
  19. 90'+5 1-4 Nikão11m
  20. FT1-4

Đội hình

Fluminense Football Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Roger Machado
  1. 1Marcos Felipe 5.7
  2. 6Egídio 6.3
  3. 4Luccas Claro 6.5
  4. 33Nino 6.0
  5. 31Calegari 6.3
  6. 77Nenê ▼ 77' 6.6
  7. 11J. Cazares ▼ 69' 7.3
  8. 20Yago Felipe ▼ 69' 6.5
  9. 38Martinelli 6.9
  10. 39Gabriel Teixeira ▼ 77' 6.7
  11. 9Fred 7.9

Dự bị 12

  1. 10Ganso ▲ 69' 6.3
  2. 37Kayky ▲ 69' 6.3
  3. 18Matheus Martins ▲ 77' 6.3
  4. 17João Neto ▲ 77' 6.3
  5. 7Lucca
  6. 27Muriel
  7. 44David Braz
  8. 26Manoel
  9. 35André
  10. 14Danilo Barcelos
  11. 5Wellington
  12. 21Igor Julião
Club Athletico Paranaense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: António Oliveira
  1. 1Santos 6.6
  2. 44Thiago Heleno 7.5
  3. 27José Ivaldo 7.7
  4. 5Marcinho 6.9
  5. 16Abner Vinicius 7.0
  6. 18Léo Cittadini 7.5
  7. 55Fernando Canesin ▼ 64' 6.3
  8. 25Richard 8.0
  9. 80D. Terans ▼ 74' 7.0
  10. 96Carlos Eduardo ▼ 64' 6.3
  11. 21Matheus Babi ▼ 87' 6.7

Dự bị 12

  1. 11Nikão ▲ 64' 8.0
  2. 28Vitinho ▲ 64' 7.3
  3. 88Christian ▲ 74' 6.9
  4. 34Pedro Henrique ▲ 87' 6.7
  5. 6Márcio Azevedo
  6. 13Khellven
  7. 79Renato Kayzer
  8. 30Luan Patrick
  9. 98Anderson
  10. 26Erick
  11. 19Jáderson
  12. 99Bento

Thống kê

019
220
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm11
4Trúng đích5
7Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
9Phạt góc2
1Việt vị1
18Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
512Chuyền bóng430
440Chuyền chính xác366
86%Chính xác chuyền85%

So sánh

69Trận đấu76
88Ghi được94
72Thủng lưới80
1.28Bàn thắng mỗi trận1.24
21Giữ sạch lưới26
29Trên 2.5 bàn35
62Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu