Bahia
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sport Club Corinthians Paulista

Bahia vs Sport Club Corinthians Paulista

Tỷ số chung cuộc: Bahia 0-0 Sport Club Corinthians Paulista tại Serie A, 20 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bahia thắng 3, hòa 4, Sport Club Corinthians Paulista thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 5
Sân vận động
Estádio Governador Roberto Santos, Salvador de Bahia, Bahia
Trọng tài
Bruno Arleu de Araujo
Phong độ
DDWWW Bahia
LWLLL Sport Club Corinthians Paulista
  1. 35' Roni
  2. HT0-0
  3. 61' Gabriel
  4. 61' Vitinho Roni
  5. 62' Matheus Bahia
  6. 69' Thonny Anderson Thaciano
  7. 73' Vitinho
  8. 75' Ramiro
  9. 81' Adson Ramiro
  10. 81' Cauê
  11. 83' Maycon Rossi
  12. 83' Jonas Patrick de Lucca
  13. 89' Ó. Ruíz Gilberto
  14. 89' A. Araos Mateus Vital
  15. FT0-0

Đội hình

Bahia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Dado Cavalcanti
  1. 32Matheus Teixeira 7.7
  2. 5G. Conti 7.3
  3. 40Juninho 7.7
  4. 42Renan Guedes 7.5
  5. 45Patrick de Lucca ▼ 83' 7.3
  6. 79Matheus Bahia 6.6
  7. 10Rodriguinho 7.2
  8. 16Thaciano ▼ 69' 6.7
  9. 8Daniel 6.9
  10. 9Gilberto ▼ 89' 6.7
  11. 7Rossi ▼ 83' 6.9

Dự bị 11

  1. 22Thonny Anderson ▲ 69' 6.9
  2. 37Maycon ▲ 83' 6.5
  3. 27Jonas ▲ 83' 6.7
  4. 11Ó. Ruíz ▲ 89'
  5. 1Douglas Friedrich
  6. 28Lucas Fonseca
  7. 29Juninho Capixaba
  8. 77Mateus Claus
  9. 3Luiz Otávio
  10. 34Lucas Araújo
  11. 35Edson
Sport Club Corinthians Paulista Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Sylvinho
  1. 12Cássio 7.2
  2. 26Fábio Santos 7.0
  3. 23Fágner 7.6
  4. 4Gil 7.5
  5. 33João Victor 7.5
  6. 5Gabriel 7.3
  7. 8Ramiro ▼ 81' 7.3
  8. 24V. Cantillo 7.5
  9. 22Mateus Vital ▼ 89' 6.5
  10. 29Roni ▼ 61' 6.2
  11. 77▼ 81' 7.0

Dự bị 12

  1. 43Vitinho ▲ 61' 6.6
  2. 28Adson ▲ 81' 6.7
  3. 17Cauê ▲ 81' 6.7
  4. 21A. Araos ▲ 89'
  5. 14B. Méndez
  6. 32Matheus Donelli
  7. 3Jemerson
  8. 40Guilherme
  9. 6Lucas Piton
  10. 34Raul Bicalho
  11. 39Xavier
  12. 30Rodrigo Varanda

Thống kê

013
830
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm10
2Trúng đích3
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
3Phạt góc8
0Việt vị2
10Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
537Chuyền bóng505
465Chuyền chính xác421
87%Chính xác chuyền83%

So sánh

73Trận đấu62
99Ghi được77
83Thủng lưới57
1.36Bàn thắng mỗi trận1.24
27Giữ sạch lưới24
33Trên 2.5 bàn24
54Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu