Bahia vs Sport Club Corinthians Paulista
Tỷ số chung cuộc: Bahia 1-1 Sport Club Corinthians Paulista tại Serie A, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bahia thắng 2, hòa 3, Sport Club Corinthians Paulista thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 20
- Phong độ
- DDWWW Bahia
- DLWLL Sport Club Corinthians Paulista
- -5' Kauê
- 8' 0-1 F. Angileri · Andre
- 12' Alejo Véliz
- 16' Fabrizio Angileri
- 19' David Duarte
- 28' José Guilherme
- 35' Raniele
- 45' David Duarte · Rodrigo 1-1
- HT1-1
- 67' Breno Bidon
- 69' ▲ Willian Jose ▼ Ademir
- 69' ▲ Luciano Juba ▼ Ze Guilherme
- 69' ▲ Kaue Junior ▼ A. Veliz
- 69' ▲ P. Milans ▼ F. Angileri
- 70' ▲ Z. Labyad ▼ Breno Bidon
- 77' ▲ Everton Ribeiro ▼ Jean Lucas
- 77' ▲ M. Pereira ▼ Raniele
- 77' ▲ Allan ▼ Andre
- 85' ▲ A. Carrillo ▼ Yuri Alberto
- 86' ▲ M. Sanabria ▼ Erick Pulga
- 90'+6 Allan
- FT1-1
Đội hình
- 1Ronaldo Strada
- 31R. Gomez
- 33David Duarte
- 21S. Ramos
- 5Nicolas Acevedo
- 7Ademir▼ 69'
- 11Rodrigo
- 6Jean Lucas▼ 77'
- 66Ze Guilherme▼ 69'
- 9A. Veliz▼ 69'
- 16Erick Pulga▼ 86'
Dự bị 12
- 17G. Herrera
- 12Willian Jose▲ 69'
- 10Everton Ribeiro▲ 77'
- 15Michel Araujo
- 23M. Sanabria▲ 86'
- 27Everaldo
- 4Kanu
- 46Luciano Juba▲ 69'
- 44Marcos Victor
- 77Ruan Pablo
- 63David Martins
- 57Kaue Junior▲ 69'
- 1Hugo Souza
- 2Matheuzinho
- 3Gabriel Paulista
- 13Gustavo Henrique
- 26F. Angileri▼ 69'
- 37Kaio Cesar
- 49Andre▼ 77'
- 14Raniele▼ 77'
- 7Breno Bidon▼ 70'
- 9Yuri Alberto▼ 85'
- 8R. Garro
Dự bị 12
- 51Kaue
- 52Z. Labyad▲ 70'
- 5Andre Ramalho
- 77J. Lingard
- 23M. Pereira▲ 77'
- 20P. Milans▲ 69'
- 19A. Carrillo▲ 85'
- 29Allan▲ 77'
- 35Charles Rigon
- 18Pedro Raul
- 4Joao Pedro
- 61Dieguinho
Thống kê
02⚑7
⚑250
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm5
2Trúng đích2
8Chệch đích1
3Bị chặn2
7Phạt góc2
2Việt vị1
17Phạm lỗi18
2Thẻ vàng5
1Cứu thua1
474Chuyền bóng323
87%Chính xác chuyền80%
0.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 45 - 21 | +24 | 52 | |
| 2 | 25 | 50 - 21 | +29 | 51 | |
| 3 | 25 | 37 - 25 | +12 | 45 | |
| 4 | 26 | 40 - 32 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 40 - 32 | +8 | 43 | |
| 6 | 25 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 7 | 26 | 33 - 33 | 0 | 38 | |
| 8 | 25 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 25 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 10 | 25 | 31 - 28 | +3 | 33 | |
| 11 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 12 | 24 | 37 - 40 | -3 | 30 | |
| 13 | 24 | 34 - 36 | -2 | 29 | |
| 14 | 25 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 15 | 24 | 27 - 32 | -5 | 28 | |
| 16 | 26 | 27 - 39 | -12 | 26 | |
| 17 | 25 | 26 - 31 | -5 | 25 | |
| 18 | 25 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 19 | 25 | 30 - 42 | -12 | 23 | |
| 20 | 24 | 25 - 49 | -24 | 14 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B
So sánh
10Trận đấu12
15Ghi được12
11Thủng lưới10
1.5Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai7