Bahia vs Sport Club Corinthians Paulista
Tỷ số chung cuộc: Bahia 2-1 Sport Club Corinthians Paulista tại Serie A, 28 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bahia thắng 3, hòa 4, Sport Club Corinthians Paulista thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 30
- Sân vận động
- Arena Fonte Nova, Salvador, Bahia
- Trọng tài
- Ricardo Marques Ribeiro, Brazil
- Phong độ
- DDWWW Bahia
- LWLLL Sport Club Corinthians Paulista
- 11' Jô
- 27' Gregore
- 31' Gilberto · Ronaldo 1-0
- 35' Juan Pablo Ramírez
- 45'+4 J. Ramírez · Thiago 2-0
- HT2-0
- 58' ▲ Juninho ▼ Lucas Fonseca
- 62' ▲ Gabriel Pereira ▼ Gustavo Mosquito
- 65' ▲ Juninho Capixaba ▼ Matheus Bahia
- 66' ▲ Ramon ▼ J. Ramírez
- 71' ▲ Jonathan Cafú ▼ A. Araos
- 71' ▲ Raul Bicalho ▼ Fábio Santos
- 71' 2-1 Gabriel · Gabriel Pereira
- 80' ▲ Alesson ▼ Gilberto
- 80' ▲ João Pedro ▼ Rossi
- 82' ▲ Éderson ▼ Mateus Vital
- 82' ▲ Camacho ▼ V. Cantillo
- 86' Ramon
- FT2-1
Đội hình
- 1Douglas Friedrich 6.9
- 14Ernando 7.0
- 2Nino Paraíba 7.0
- 28Lucas Fonseca ▼ 58' 6.7
- 79Matheus Bahia ▼ 65' 6.9
- 26Gregore 7.0
- 15J. Ramírez ⚽ ▼ 66' 7.2
- 16Ronaldo ⇢ 7.7
- 9Gilberto ⚽ ▼ 80' 7.5
- 11Rossi ▼ 80' 6.9
- 7Thiago ⇢ 6.9
Dự bị 12
- 40Juninho ▲ 58' 6.5
- 29Juninho Capixaba ▲ 65' 6.5
- 36Ramon ▲ 66' 6.6
- 21Alesson ▲ 80' 6.2
- 23João Pedro ▲ 80' 6.3
- 10Rodriguinho
- 8Daniel
- 30Marco Antonio
- 35Edson
- 4Anderson Martins
- 39Gabriel Novaes
- 33Anderson
- 12Cássio 7.2
- 26Fábio Santos ▼ 71' 6.2
- 23Fágner 8.3
- 4Gil 6.7
- 14B. Méndez 6.5
- 5Gabriel ⚽ 6.9
- 24V. Cantillo ▼ 82' 7.2
- 21A. Araos ▼ 71' 6.5
- 22Mateus Vital ▼ 82' 6.5
- 77Jô 6.6
- 19Gustavo Mosquito ▼ 62' 6.3
Dự bị 10
- 38Gabriel Pereira ▲ 62' 7.3
- 28Jonathan Cafú ▲ 71' 6.6
- 34Raul Bicalho ▲ 71' 6.9
- 15Éderson ▲ 82' 6.6
- 20Camacho ▲ 82' 6.7
- 29Roni
- 25Marllon
- 32Matheus Donelli
- 2Míchel
- 39Xavier
Thống kê
03⚑4
⚑1010
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm16
7Trúng đích4
1Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn5
4Phạt góc10
0Việt vị1
24Phạm lỗi19
3Thẻ vàng1
3Cứu thua5
290Chuyền bóng379
205Chuyền chính xác296
71%Chính xác chuyền78%
So sánh
72Trận đấu58
96Ghi được67
84Thủng lưới60
1.33Bàn thắng mỗi trận1.16
23Giữ sạch lưới21
31Trên 2.5 bàn23
51Hiệp hai32