Palmeiras
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
CR Vasco da Gama

Palmeiras vs CR Vasco da Gama

Tỷ số chung cuộc: Palmeiras 1-1 CR Vasco da Gama tại Serie A, 26 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Palmeiras thắng 8, hòa 2, CR Vasco da Gama thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 1
Sân vận động
Allianz Parque, São Paulo, São Paulo
Trọng tài
Anderson Daronco
Phong độ
WWDDD Palmeiras
WWWLD CR Vasco da Gama
  1. 7' M. Goal Disallowed - offside29'Benitez
  2. 31' Breno Lopes · Gustavo Scarpa 1-0
  3. 35' 1-1 M. Benítez
  4. HT1-1
  5. 58' Vanderlan Lucas Lima
  6. 58' Patrick de Paula Felipe Melo
  7. 62' Gabriel Pec Talles Magno
  8. 63' Carlinhos Yago Pikachu
  9. 65' Fabrício Gabriel Silva
  10. 71' Vinícius Paiva M. Benítez
  11. 76' Gabriel Veron Breno Lopes
  12. 77' Andrey L. Gil
  13. 78' Cayo Tenório Léo Matos
  14. 90'+2 B. Kuscevic
  15. FT1-1

Đội hình

Palmeiras Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Abel Ferreira
  1. 42Jaílson 6.9
  2. 12Mayke 7.3
  3. 4B. Kuscevic 6.3
  4. 33Alan Empereur 6.9
  5. 26Renan 6.9
  6. 16Lucas Esteves 7.3
  7. 30Felipe Melo ▼ 58' 6.2
  8. 20Lucas Lima ▼ 58' 6.3
  9. 14Gustavo Scarpa 8.6
  10. 39Breno Lopes ▼ 76' 7.2
  11. 49Gabriel Silva ▼ 65' 6.3

Dự bị 10

  1. 66Vanderlan ▲ 58' 6.6
  2. 5Patrick de Paula ▲ 58' 6.9
  3. 60Fabrício ▲ 65' 6.5
  4. 27Gabriel Veron ▲ 76' 6.6
  5. 38Marcelinho
  6. 34Ramon César
  7. 72Vinicius Silvestre
  8. 51Mateus Oliveira
  9. 57Pedro Acacio
  10. 68Caio Cunha
CR Vasco da Gama Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vanderlei Luxemburgo
  1. 1Fernando Miguel 6.9
  2. 3Léo Matos ▼ 78' 6.2
  3. 37Henrique 7.3
  4. 36Ricardo Graça 6.6
  5. 30Marcelo Alves 6.3
  6. 7L. Gil ▼ 77' 6.6
  7. 22Yago Pikachu ▼ 63' 6.7
  8. 18Bruno Gomes 7.2
  9. 14G. Cano 6.9
  10. 10M. Benítez ▼ 71' 7.0
  11. 11Talles Magno ▼ 62' 6.3

Dự bị 12

  1. 17Gabriel Pec ▲ 62' 6.9
  2. 23Carlinhos ▲ 63' 6.6
  3. 49Vinícius Paiva ▲ 71' 6.5
  4. 15Andrey ▲ 77' 6.7
  5. 41Cayo Tenório ▲ 78' 6.9
  6. 50Juninho
  7. 34Werley
  8. 16Caio Lopes
  9. 5Leandro Castán
  10. 38Ygor Catatau
  11. 33Neto Borges
  12. 56Lucão

Thống kê

015
310
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm13
3Trúng đích3
7Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
5Phạt góc3
0Việt vị2
19Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
479Chuyền bóng391
403Chuyền chính xác309
84%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Flamengo
38 68 - 48 +20 71
2
Sport Club Internacional
38 61 - 35 +26 70
3
Atletico-MG
38 64 - 45 +19 68
4
São Paulo Futebol Clube
38 59 - 41 +18 66
5
Fluminense Football Club
38 55 - 42 +13 64
6
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 53 - 40 +13 59
7
Palmeiras
38 51 - 37 +14 58
8
Santos FC
38 52 - 51 +1 54
9
Club Athletico Paranaense
38 38 - 36 +2 53
10
RB Bragantino
38 50 - 40 +10 53
11
Ceara
38 54 - 51 +3 52
12
Sport Club Corinthians Paulista
38 45 - 45 0 51
13
Atletico Goianiense
38 40 - 45 -5 50
14
Bahia
38 48 - 59 -11 44
15
Sport Recife
38 31 - 50 -19 42
16
Fortaleza EC
38 34 - 44 -10 41
17
CR Vasco da Gama
38 37 - 56 -19 41
18
Goias
38 41 - 63 -22 37
19
Coritiba Foot Ball Club
38 31 - 54 -23 31
20
Botafogo
38 32 - 62 -30 27
Xuống hạng

So sánh

77Trận đấu61
120Ghi được53
55Thủng lưới71
1.56Bàn thắng mỗi trận0.87
36Giữ sạch lưới21
30Trên 2.5 bàn21
68Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu