CR Vasco da Gama
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Palmeiras

CR Vasco da Gama vs Palmeiras

Tỷ số chung cuộc: CR Vasco da Gama 1-2 Palmeiras tại Serie A, 7 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Vasco da Gama thắng 0, hòa 2, Palmeiras thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 31
Trọng tài
Rafael Traci, Brazil
Phong độ
LWWWL CR Vasco da Gama
WWDDD Palmeiras
  1. 12' 0-1 Lucas Lima
  2. 18' Maykephản lưới 1-1
  3. 22' Rossi
  4. 22' Oswaldo Henriquez
  5. 34' Fellipe Bastos
  6. 39' Deyverson
  7. 45' Marrony
  8. 45' Matheus Fernandes
  9. HT1-1
  10. 46' Luiz Adriano Deyverson
  11. 48' Bruno César
  12. 55' Zé Rafael
  13. 59' Dudu Willian
  14. 60' Tiago Reis Bruno César
  15. 63' Lucas Lima
  16. 68' Raphael Veiga Lucas Lima
  17. 76' Felipe Ferreira Marrony
  18. 77' 1-2 Luiz Adriano
  19. 80' Clayton Raul
  20. 81' Danilo Barcelos
  21. 85' Leandro Castán
  22. 85' Leandro Castán
  23. FT1-2

Đội hình

CR Vasco da Gama Sơ đồ: 4-2-4 · HLV: Vanderlei Luxemburgo
  1. 1Fernando Miguel 6.7
  2. 3O. Henríquez 6.3
  3. 5Leandro Castán 6.1
  4. 14Danilo Barcelos 6.1
  5. 6Fellipe Bastos 7.4
  6. 13F. Guarín 7.0
  7. 10Bruno César ▼ 60' 6.5
  8. 22Yago Pikachu 6.9
  9. 31Raul ▼ 80' 6.3
  10. 7Rossi 6.9
  11. 38Marrony ▼ 76' 6.5

Dự bị 12

  1. 27Tiago Reis ▲ 60' 6.6
  2. 18Felipe Ferreira ▲ 76' 6.4
  3. 20Clayton ▲ 80' 6.5
  4. 8Marquinho
  5. 19Marcos Júnior
  6. 12Sidão
  7. 36Ricardo Graça
  8. 9Ribamar
  9. 57Alexandre
  10. 15Andrey
  11. 32Gabriel Pec
  12. 2R. Cáceres
Palmeiras Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mano Menezes
  1. 1Fernando Prass 6.9
  2. 15G. Gómez 6.9
  3. 13Luan 6.4
  4. 26Victor Luis 6.5
  5. 12Mayke 6.3
  6. 20Lucas Lima ▼ 68' 7.8
  7. 5Thiago Santos 6.9
  8. 8Zé Rafael 7.0
  9. 35Matheus Fernandes 7.0
  10. 29Willian ▼ 59' 6.4
  11. 16Deyverson ▼ 46' 6.5

Dự bị 12

  1. 10Luiz Adriano ▲ 46' 6.9
  2. 7Dudu ▲ 59' 7.1
  3. 23Raphael Veiga ▲ 68' 6.7
  4. 17Jean
  5. 28Hyoran
  6. 46Lucas Esteves
  7. 42Jaílson
  8. 27Henrique Dourado
  9. 3Edu Dracena
  10. 9M. Borja
  11. 25Antônio Carlos
  12. 37Carlos Eduardo

Thống kê

173
640
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm20
3Trúng đích6
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn8
3Phạt góc6
1Việt vị1
17Phạm lỗi27
7Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
309Chuyền bóng374
225Chuyền chính xác294
73%Chính xác chuyền79%

So sánh

44Trận đấu52
49Ghi được86
52Thủng lưới38
1.11Bàn thắng mỗi trận1.65
12Giữ sạch lưới25
17Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu