CR Vasco da Gama vs Palmeiras
Tỷ số chung cuộc: CR Vasco da Gama 0-1 Palmeiras tại Serie A, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: CR Vasco da Gama thắng 0, hòa 1, Palmeiras thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 27
- Phong độ
- LWWWL CR Vasco da Gama
- WWDDD Palmeiras
- 26' 0-1 J. López
- HT0-1
- 46' ▲ E. Rodríguez ▼ Rayan
- 58' ▲ Philippe Coutinho ▼ D. Payet
- 58' ▲ J. Rodríguez ▼ Paulo Henrique
- 66' Emerson Rodríguez
- 68' Pablo Vegetti
- 82' ▲ Mateus Carvalho ▼ J. Sforza
- 82' ▲ Rony ▼ J. López
- 84' ▲ Fabinho ▼ A. Moreno
- 84' ▲ Zé Rafael ▼ Maurício
- 87' ▲ M. Dominguez ▼ Hugo Moura
- 90'+7 Weverton
- 90'+6 Zé Rafael
- 90'+4 ▲ Lázaro ▼ Raphael Veiga
- 90'+4 ▲ Rômulo ▼ Felipe Anderson
- FT0-1
Đội hình
- 1Léo Jardim 6.9
- 96Paulo Henrique ▼ 58' 6.2
- 4Maicon 7.0
- 3Léo 7.5
- 6Lucas Piton 6.9
- 25Hugo Moura ▼ 87' 7.2
- 20J. Sforza ▼ 82' 7.0
- 77Rayan ▼ 46' 5.9
- 10D. Payet ▼ 58' 6.6
- 7David 7.3
- 99P. Vegetti 6.9
Dự bị 12
- 17E. Rodríguez ▲ 46' 6.6
- 11Philippe Coutinho ▲ 58' 6.9
- 2J. Rodríguez ▲ 58' 6.9
- 85Mateus Carvalho ▲ 82' 7.0
- 26M. Dominguez ▲ 87' 6.5
- 12Victor Luís
- 38João Victor
- 66Leandrinho
- 27P. Galdames
- 5Souza
- 21J. Meneses
- 13Keiller
- 21Weverton 6.9
- 4A. Giay 7.0
- 15G. Gómez 7.3
- 26Murilo 6.9
- 6Vanderlan 7.5
- 5A. Moreno ▼ 84' 6.3
- 27R. Rios 6.7
- 23Raphael Veiga ▼ 90' 6.9
- 18Maurício ▼ 84' 6.7
- 9Felipe Anderson ▼ 90' 7.7
- 42J. López ⚽ ▼ 82' 7.5
Dự bị 11
- 10Rony ▲ 82' 6.3
- 35Fabinho ▲ 84' 7.0
- 8Zé Rafael ▲ 84' 6.7
- 17Lázaro ▲ 90' 6.7
- 20Rômulo ▲ 90' 6.6
- 1Mateus Oliveira
- 7Dudu
- 34Kaiky Naves
- 51Deivid
- 44Vitor Reis
- 40Vitor Figueiredo
Thống kê
01⚑5
⚑520
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm14
3Trúng đích3
6Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
5Phạt góc5
0Việt vị2
8Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
0.83Bàn thắng ngăn chặn0.83
414Chuyền bóng350
328Chuyền chính xác269
79%Chính xác chuyền77%
0.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 29 | +30 | 79 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 61 - 42 | +19 | 70 | |
| 4 | 38 | 53 - 39 | +14 | 68 | |
| 5 | 38 | 53 - 36 | +17 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 43 | +10 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 45 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 49 - 49 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 56 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 45 - 52 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 33 - 39 | -6 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 48 | -4 | 44 | |
| 17 | 38 | 40 - 46 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 42 - 61 | -19 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 30 |
Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu67
82Ghi được108
82Thủng lưới56
1.3Bàn thắng mỗi trận1.61
18Giữ sạch lưới28
30Trên 2.5 bàn28
47Hiệp hai69