CR Vasco da Gama vs Palmeiras
Tỷ số chung cuộc: CR Vasco da Gama 0-1 Palmeiras tại Serie A, 8 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Vasco da Gama thắng 0, hòa 2, Palmeiras thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 20
- Sân vận động
- Estádio Club de Regatas Vasco da Gama, Rio de Janeiro, Rio de Janeiro
- Trọng tài
- Anderson Daronco, Brazil
- Phong độ
- LWWWL CR Vasco da Gama
- WWDDD Palmeiras
- 4' Gustavo Gómez
- 38' Léo Matos
- HT0-0
- 60' ▲ Marcos Rocha ▼ Gabriel Menino
- 60' ▲ Gustavo Scarpa ▼ Gabriel Veron
- 64' ▲ Marcos Júnior ▼ L. Gil
- 64' ▲ Carlinhos ▼ M. Benítez
- 70' ▲ Lucas Lima ▼ Raphael Veiga
- 70' ▲ Willian ▼ Rony
- 73' 0-1 Luiz Adriano
- 78' ▲ Danilo ▼ Luiz Adriano
- 83' ▲ Ribamar ▼ Andrey
- 83' ▲ G. Torres ▼ G. Cano
- 86' Matías Viña
- 86' ▲ Vinícius Paiva ▼ Ricardo Graça
- 88' Weverton
- 90' Lucas Lima
- FT0-1
Đội hình
- 1Fernando Miguel 7.3
- 3Léo Matos 6.9
- 5Leandro Castán 6.9
- 33Neto Borges 7.6
- 36Ricardo Graça ▼ 86' 6.3
- 35Miranda 7.0
- 7L. Gil ▼ 64' 6.7
- 15Andrey ▼ 83' 7.0
- 14G. Cano ▼ 83' 6.9
- 10M. Benítez ▼ 64' 7.0
- 11Talles Magno 7.2
Dự bị 12
- 20Marcos Júnior ▲ 64' 6.6
- 23Carlinhos ▲ 64' 6.7
- 9Ribamar ▲ 83' 6.3
- 77G. Torres ▲ 83' 6.9
- 49Vinícius Paiva ▲ 86' 6.6
- 22Yago Pikachu
- 37Henrique
- 30Marcelo Alves
- 34Werley
- 50Juninho
- 56Lucão
- 27Tiago Reis
- 21Weverton 7.2
- 15G. Gómez 6.9
- 13Luan 6.9
- 17M. Viña 6.9
- 30Felipe Melo 7.2
- 8Zé Rafael 6.3
- 23Raphael Veiga ▼ 70' 6.7
- 25Gabriel Menino ▼ 60' 7.0
- 10Luiz Adriano ⚽ ▼ 78' 7.0
- 11Rony ▼ 70' 6.3
- 27Gabriel Veron ▼ 60' 7.0
Dự bị 12
- 2Marcos Rocha ▲ 60' 6.6
- 14Gustavo Scarpa ▲ 60' 6.9
- 20Lucas Lima ▲ 70' 6.3
- 29Willian ▲ 70' 6.3
- 28Danilo ▲ 78' 6.5
- 5Patrick de Paula
- 18Ramires
- 49Gabriel Silva
- 12Mayke
- 26Renan
- 3Emerson Santos
- 72Vinicius Silvestre
Thống kê
01⚑0
⚑440
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm8
3Trúng đích3
5Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
0Phạt góc4
0Việt vị1
17Phạm lỗi19
1Thẻ vàng4
2Cứu thua3
373Chuyền bóng468
292Chuyền chính xác380
78%Chính xác chuyền81%
So sánh
61Trận đấu77
53Ghi được120
71Thủng lưới55
0.87Bàn thắng mỗi trận1.56
21Giữ sạch lưới36
21Trên 2.5 bàn30
28Hiệp hai68