Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense vs CR Vasco da Gama
Tỷ số chung cuộc: Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense 4-0 CR Vasco da Gama tại Serie A, 6 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense thắng 5, hòa 3, CR Vasco da Gama thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 24
- Sân vận động
- Arena do Grêmio, Porto Alegre, Rio Grande do Sul
- Trọng tài
- Raphael Claus, Brazil
- Phong độ
- LDWWL Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
- WWWLD CR Vasco da Gama
- 24' Ferreira
- 41' Diego Souza · Matheus Henrique 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Ricardo Graça ▼ Leandro Castán
- 46' ▲ Juninho ▼ Marcos Júnior
- 53' Diego Souza · Victor Ferraz 2-0
- 55' C. Pinares · Pepê 3-0
- 58' Diego Souza
- 59' ▲ Darlan Mendes ▼ Maicon
- 59' ▲ D. Churín ▼ Diego Souza
- 59' ▲ Lucas Silva ▼ C. Pinares
- 62' Léo Matos
- 66' ▲ Ribamar ▼ Marcelo Alves
- 66' ▲ Carlinhos ▼ G. Torres
- 73' ▲ Thaciano ▼ Matheus Henrique
- 80' ▲ Robinho ▼ Pepê
- 86' ▲ Tiago Reis ▼ Talles Magno
- 87' Lucas Silva
- 90'+3 Lucas Silva11m 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1Paulo Victor 7.5
- 14David Braz 7.5
- 3Pedro Geromel 7.2
- 2Victor Ferraz ⇢ 7.2
- 32Diogo Barbosa 7.2
- 8Maicon ▼ 59' 7.7
- 21C. Pinares ⚽ ▼ 59' 7.5
- 7Matheus Henrique ⇢ ▼ 73' 7.9
- 29Diego Souza ⚽2 ▼ 59' 8.5
- 25Pepê ⇢ ▼ 80' 7.2
- 47Ferreira 6.6
Dự bị 12
- 15Darlan Mendes ▲ 59' 6.7
- 19D. Churín ▲ 59' 6.9
- 16Lucas Silva ⚽ ▲ 59' 7.7
- 20Thaciano ▲ 73' 6.7
- 18Robinho ▲ 80' 6.5
- 22Júlio César
- 39Gui Azevedo
- 33Luiz Fernando
- 17L. Orejuela
- 10Jean Pyerre
- 44Ruan
- 12Bruno Cortez
- 1Fernando Miguel 6.5
- 3Léo Matos 6.9
- 5Leandro Castán ▼ 46' 6.5
- 33Neto Borges 7.2
- 35Miranda 6.2
- 30Marcelo Alves ▼ 66' 6.5
- 7L. Gil 6.6
- 77G. Torres ▼ 66' 6.2
- 20Marcos Júnior ▼ 46' 6.3
- 10M. Benítez 7.0
- 11Talles Magno ▼ 86' 6.9
Dự bị 12
- 36Ricardo Graça ▲ 46' 6.2
- 50Juninho ▲ 46' 6.3
- 9Ribamar ▲ 66' 6.3
- 23Carlinhos ▲ 66' 6.7
- 27Tiago Reis ▲ 86' 6.3
- 56Lucão
- 22Yago Pikachu
- 34Werley
- 28Lucas Santos
- 41Cayo Tenório
- 38Ygor Catatau
- 18Bruno Gomes
Thống kê
03⚑5
⚑310
59%Kiểm soát bóng41%
22Dứt điểm6
10Trúng đích3
9Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm1
11Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
5Phạt góc3
1Việt vị1
9Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
3Cứu thua5
600Chuyền bóng404
536Chuyền chính xác344
89%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 48 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 61 - 35 | +26 | 70 | |
| 3 | 38 | 64 - 45 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 66 | |
| 5 | 38 | 55 - 42 | +13 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 51 - 37 | +14 | 58 | |
| 8 | 38 | 52 - 51 | +1 | 54 | |
| 9 | 38 | 38 - 36 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 50 - 40 | +10 | 53 | |
| 11 | 38 | 54 - 51 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 13 | 38 | 40 - 45 | -5 | 50 | |
| 14 | 38 | 48 - 59 | -11 | 44 | |
| 15 | 38 | 31 - 50 | -19 | 42 | |
| 16 | 38 | 34 - 44 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 56 | -19 | 41 | |
| 18 | 38 | 41 - 63 | -22 | 37 | |
| 19 | 38 | 31 - 54 | -23 | 31 | |
| 20 | 38 | 32 - 62 | -30 | 27 |
Xuống hạng
So sánh
73Trận đấu61
100Ghi được53
66Thủng lưới71
1.37Bàn thắng mỗi trận0.87
31Giữ sạch lưới21
26Trên 2.5 bàn21
60Hiệp hai28