Esporte Clube Vitória
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CR Vasco da Gama

Esporte Clube Vitória vs CR Vasco da Gama

Tỷ số chung cuộc: Esporte Clube Vitória 1-0 CR Vasco da Gama tại Serie A, 9 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Esporte Clube Vitória thắng 4, hòa 0, CR Vasco da Gama thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 24
Trọng tài
Paulo Roberto Alves Junior, Brazil
Phong độ
LLLLW Esporte Clube Vitória
LWWWL CR Vasco da Gama
  1. 23' Ramon
  2. 40' Leandro Desábato
  3. HT0-0
  4. 54' Yago Picachu Wagner
  5. 59' Erick
  6. 67' Léo Gomes
  7. 68' Lucas Fernandes Rodrigo Andrade
  8. 68' André Lima Neilton
  9. 73' Erick · Léo Gomes 1-0
  10. 75' Lucas Ribeiro
  11. 75' Yago Pikachu
  12. 78' Aderllan Santos Léo Ceará
  13. 78' Marrony L. Desábato
  14. 79' Lucas Fernandes
  15. 83' Kelvin Willian Maranhão
  16. FT1-0

Đội hình

Esporte Clube Vitória Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Carpegiani
  1. 12Ronaldo 7.9
  2. 20Fabiano 7.1
  3. 40Ramon 7.5
  4. 28Jeferson 7.3
  5. 14Lucas Ribeiro 6.9
  6. 73C. Meli 6.5
  7. 97Rodrigo Andrade ▼ 68' 7.0
  8. 26Léo Gomes 7.5
  9. 10Neilton ▼ 68' 6.5
  10. 18Léo Ceará ▼ 78' 6.5
  11. 11Erick 7.3

Dự bị 12

  1. 19Lucas Fernandes ▲ 68' 6.3
  2. 99André Lima ▲ 68' 6.4
  3. 33Aderllan Santos ▲ 78' 6.9
  4. 9W. Bou
  5. 1Elias
  6. 2Lucas
  7. 6Bryan
  8. 31Nickson
  9. 37Bruno
  10. 57Fillipe Soutto
  11. 77Yago
  12. 90Rhayner
CR Vasco da Gama Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: Alberto Valentim
  1. 1M. Silva 6.1
  2. 27Ramon 6.6
  3. 34Werley 6.6
  4. 18Lenon 8.0
  5. 13Luiz Gustavo 6.6
  6. 20Wagner ▼ 54' 7.2
  7. 5L. Desábato ▼ 78' 6.4
  8. 21Willian Maranhão ▼ 83' 6.6
  9. 31Raul 6.9
  10. 11M. López 6.7
  11. 9A. Ríos 6.7

Dự bị 12

  1. 22Yago Picachu ▲ 54' 6.6
  2. 38Marrony ▲ 78' 6.6
  3. 7Kelvin ▲ 83' 6.8
  4. 36Lucas Kal
  5. 37Henrique
  6. 6Fabricio
  7. 8Thiago Galhardo
  8. 14Ricardo Graça
  9. 15Andrey
  10. 32Bruno Cosendey
  11. 33Fernando Miguel
  12. 39Moresche

Thống kê

142
511
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm13
1Trúng đích4
5Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
2Phạt góc5
19Phạm lỗi19
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua0
432Chuyền bóng395
367Chuyền chính xác318
85%Chính xác chuyền81%

So sánh

46Trận đấu40
47Ghi được43
69Thủng lưới51
1.02Bàn thắng mỗi trận1.08
16Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu