CR Vasco da Gama
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Esporte Clube Vitória

CR Vasco da Gama vs Esporte Clube Vitória

Tỷ số chung cuộc: CR Vasco da Gama 1-0 Esporte Clube Vitória tại Copa Do Brasil, 27 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: CR Vasco da Gama thắng 5, hòa 0, Esporte Clube Vitória thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Copa Do Brasil · Quarter-finals
Phong độ
LWWWL CR Vasco da Gama
WLLLL Esporte Clube Vitória
  1. 18' Cauan Barros
  2. 34' Paulo Henrique C. Spinelli
  3. 38' Caique Goncalves
  4. HT0-0
  5. 46' Erick Marinho
  6. 46' Rene Caique Goncalves
  7. 59' A. Gomez · F. Colidio 1-0
  8. 64' Jamerson Ramon
  9. 64' Walace Ze Vitor
  10. 71' Adson A. Gomez
  11. 71' David F. Colidio
  12. 78' Osvaldo Renato Kayzer
  13. 80' S. Sosa Ramon Rique
  14. 80' Tche Tche Thiago Mendes
  15. 83' E. Britez
  16. FT1-0

Đội hình

CR Vasco da Gama Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pedro Emanuel
  1. 1Leo Jardim
  2. 2J. Rodriguez
  3. 46C. Cuesta
  4. 30Robert Renan
  5. 6Lucas Piton
  6. 88Cauan Barros
  7. 23Thiago Mendes▼ 80'
  8. 11A. Gomez▼ 71'
  9. 83Ramon Rique▼ 80'
  10. 9F. Colidio▼ 71'
  11. 77C. Spinelli▼ 34'

Dự bị 12

  1. 13Daniel Fuzato
  2. 43Lucas Freitas
  3. 96Paulo Henrique▲ 34'
  4. 5S. Sosa▲ 80'
  5. 29Paulinho
  6. 82Riquelme Avellar
  7. 80B. Andre
  8. 3Tche Tche▲ 80'
  9. 28Adson▲ 71'
  10. 7David▲ 71'
  11. 17N. Moreira
  12. 18M. Hinestroza
Esporte Clube Vitória Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ventura Jair
  1. 1Lucas Arcanjo
  2. 2E. Britez
  3. 25Caca
  4. 36Luan Candido
  5. 13Ramon▼ 64'
  6. 6Emmanuel Martinez
  7. 95Caique Goncalves▼ 46'
  8. 7Marinho▼ 46'
  9. 88Ze Vitor▼ 64'
  10. 10Matheuzinho
  11. 79Renato Kayzer▼ 78'

Dự bị 12

  1. 71Yuri
  2. 83Jamerson▲ 64'
  3. 70Fabiano
  4. 98Matheusinho
  5. 18Kauan
  6. 15Walace▲ 64'
  7. 26Edenilson
  8. 11Osvaldo▲ 78'
  9. 33Erick▲ 46'
  10. 20Lucas Silva
  11. 91Rene▲ 46'
  12. 23Fabricio

Thống kê

101
520
36%Kiểm soát bóng64%
15Dứt điểm17
5Trúng đích6
6Chệch đích6
4Bị chặn5
1Phạt góc5
1Việt vị4
9Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua4
310Chuyền bóng561
79%Chính xác chuyền88%

So sánh

15Trận đấu12
18Ghi được7
15Thủng lưới17
1.2Bàn thắng mỗi trận0.58
6Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn3
14Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu