Esporte Clube Vitória vs CR Vasco da Gama
Tỷ số chung cuộc: Esporte Clube Vitória 1-0 CR Vasco da Gama tại Serie A, 16 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Esporte Clube Vitória thắng 2, hòa 0, CR Vasco da Gama thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 19
- Phong độ
- WLLLL Esporte Clube Vitória
- LWWWL CR Vasco da Gama
- 39' ▲ T. Pochettino ▼ Ze Vitor
- HT0-0
- 59' ▲ Brenner ▼ C. Spinelli
- 59' ▲ A. Gomez ▼ J. Rojas
- 63' ▲ Renato Kayzer ▼ Rene
- 69' Renato Kayzer · D. Tarzia 1-0
- 73' ▲ M. Hinestroza ▼ Adson
- 77' ▲ Marinho ▼ Erick
- 78' ▲ E. Britez ▼ Jamerson
- 78' ▲ Fabricio ▼ D. Tarzia
- 78' ▲ Tche Tche ▼ Thiago Mendes
- 78' ▲ David ▼ N. Moreira
- FT1-0
Đội hình
- 1Lucas Arcanjo
- 83Jamerson▼ 78'
- 25Caca
- 36Luan Candido
- 13Ramon
- 44Baralhas
- 33Erick▼ 77'
- 88Ze Vitor▼ 39'
- 6Emmanuel Martinez
- 12D. Tarzia▼ 78'
- 91Rene▼ 63'
Dự bị 12
- 71Yuri
- 11Osvaldo
- 7Marinho▲ 77'
- 15Walace
- 10Matheuzinho
- 8T. Pochettino▲ 39'
- 98Matheusinho
- 2E. Britez▲ 78'
- 79Renato Kayzer▲ 63'
- 23Fabricio▲ 78'
- 41Wendell Santos
- 26Edenilson
- 1Leo Jardim
- 2J. Rodriguez
- 46C. Cuesta
- 30Robert Renan
- 66Cuiabano
- 88Cauan Barros
- 23Thiago Mendes▼ 78'
- 28Adson▼ 73'
- 10J. Rojas▼ 59'
- 17N. Moreira▼ 78'
- 77C. Spinelli▼ 59'
Dự bị 12
- 13Daniel Fuzato
- 6Lucas Piton
- 83Ramon Rique
- 43Lucas Freitas
- 8Jair
- 96Paulo Henrique
- 3Tche Tche▲ 78'
- 7David▲ 78'
- 20Brenner▲ 59'
- 18M. Hinestroza▲ 73'
- 11A. Gomez▲ 59'
- 98JP
Thống kê
00⚑3
⚑200
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm13
6Trúng đích3
4Chệch đích6
4Bị chặn4
3Phạt góc2
1Việt vị1
12Phạm lỗi15
3Cứu thua5
385Chuyền bóng394
77%Chính xác chuyền83%
0.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 45 - 21 | +24 | 52 | |
| 2 | 25 | 50 - 21 | +29 | 51 | |
| 3 | 25 | 37 - 25 | +12 | 45 | |
| 4 | 26 | 40 - 32 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 40 - 32 | +8 | 43 | |
| 6 | 25 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 7 | 25 | 33 - 33 | 0 | 37 | |
| 8 | 25 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 25 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 10 | 25 | 31 - 28 | +3 | 33 | |
| 11 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 12 | 24 | 37 - 40 | -3 | 30 | |
| 13 | 25 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 14 | 24 | 34 - 36 | -2 | 29 | |
| 15 | 24 | 27 - 32 | -5 | 28 | |
| 16 | 25 | 27 - 39 | -12 | 25 | |
| 17 | 25 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 18 | 25 | 26 - 31 | -5 | 25 | |
| 19 | 25 | 30 - 42 | -12 | 23 | |
| 20 | 24 | 25 - 49 | -24 | 14 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B
So sánh
12Trận đấu15
7Ghi được18
17Thủng lưới15
0.58Bàn thắng mỗi trận1.2
4Giữ sạch lưới6
3Trên 2.5 bàn6
4Hiệp hai14