Sertãozinho
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Bandeirante SP

Sertãozinho vs Bandeirante SP

Tỷ số chung cuộc: Sertãozinho 1-1 Bandeirante SP tại Paulista - A3, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sertãozinho thắng 1, hòa 1, Bandeirante SP thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Paulista - A3 · 1st Phase · Vòng 15
Sân vận động
Estádio Municipal Frederico Dalmazo, Sertãozinho, São Paulo
Phong độ
DWLWD Sertãozinho
DWLLW Bandeirante SP
  1. 5' Paolo 1-0
  2. 9' 1-1 Adiel
  3. HT1-1
  4. 50' Matheus Recife Elifran
  5. 63' Lucas Salvador Léo Hanna
  6. 68' Kauan Luciano
  7. 77' Robson Lucas Mufalo
  8. 77' Wagner Roberto Baggio
  9. 80' Lucas Franco Moreira
  10. 80' Kennidy Renê
  11. 90'+1 Filipe Adiel
  12. FT1-1

Đội hình

Sertãozinho HLV: Marcelo Marelli
  1. Gabriel Affonso
  2. Lucas Mufalo ▼ 77'
  3. Gustavo Brandão
  4. Moreira ▼ 80'
  5. Iury Marley
  6. Roberto Baggio ▼ 77'
  7. Renê ▼ 80'
  8. Luis Otávio
  9. Erick Bahia
  10. Luciano ▼ 68'
  11. Paolo

Dự bị 12

  1. Kauan ▲ 68'
  2. Robson ▲ 77'
  3. Wagner ▲ 77'
  4. Lucas Franco ▲ 80'
  5. Kennidy ▲ 80'
  6. Railson
  7. Gabriel Santana
  8. João Henrique
  9. João Salles
  10. Nadson
  11. Vitor Hugo
  12. Cauan
Bandeirante SP HLV: Mário Henrique
  1. Pedro Nagel
  2. Thiago Mina
  3. Guilherme Nunes
  4. Elifran ▼ 50'
  5. Lucas Gomes
  6. Jackson Souza
  7. Léo Hanna ▼ 63'
  8. Dener
  9. Adiel ▼ 90'
  10. Foquinha
  11. João Vitor

Dự bị 9

  1. Matheus Recife ▲ 50'
  2. Lucas Salvador ▲ 63'
  3. Filipe ▲ 90'
  4. João Damasceno
  5. Fabio Junior
  6. Leandro Love
  7. Lorenzo
  8. Renan Polegar
  9. Rodrigo Sabiá

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Monte Azul
15 27 - 14 +13 30
2
Marília
15 24 - 17 +7 28
3
Desportivo Brasil
15 19 - 16 +3 25
4
Sertãozinho
15 14 - 8 +6 25
5
Catanduva
15 17 - 17 0 24
6
Rio Branco SP
15 25 - 15 +10 23
7
União São João
15 18 - 13 +5 22
8
Itapirense
15 14 - 13 +1 20
9
Rio Preto
15 12 - 14 -2 20
10
USAC
15 15 - 22 -7 17
11
XV de Jau
15 9 - 12 -3 17
12
Francana
15 17 - 19 -2 17
13
EC São Bernardo
15 11 - 15 -4 16
14
Bandeirante SP
15 12 - 20 -8 15
15
EC Lemense
15 12 - 21 -9 13
16
Comercial
15 8 - 18 -10 11
Xuống hạng

So sánh

21Trận đấu15
22Ghi được12
11Thủng lưới20
1.05Bàn thắng mỗi trận0.8
11Giữ sạch lưới4
2Trên 2.5 bàn5
13Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu