Bandeirante SP vs Sertãozinho
Tỷ số chung cuộc: Bandeirante SP 3-0 Sertãozinho tại Paulista - A3, 8 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bandeirante SP thắng 2, hòa 1, Sertãozinho thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A3 · 1st Phase · Vòng 6
- Sân vận động
- Estádio Municipal Pedro Marin Berbel, Birigui, São Paulo
- Phong độ
- DWLLW Bandeirante SP
- DWLWD Sertãozinho
- 27' Lucas Lima11m 1-0
- 38' ▲ Igor Caetano ▼ Willian Monteiro
- 45'+5 Lucas Lima 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Douglas Washington ▼ Lucas Black
- 62' ▲ Arisson ▼ Octávio
- 62' ▲ Bryam ▼ Gabriel Justino
- 67' ▲ Diego Souza ▼ Itaqui
- 67' ▲ Jeffinho ▼ Lucas Formiga
- 69' Talison11m 3-0
- 80' ▲ Guilherme Truyts ▼ Gabriel
- 80' ▲ Welbinho ▼ Lucas Lima
- 80' ▲ João Carlos ▼ Bruno Tofanelli
- 80' ▲ Thailor ▼ Leonardo Muchacho
- FT3-0
Đội hình
- Willian
- Jose
- Guilherme
- Willian Monteiro ▼ 38'
- Dudu
- Eduardo
- Gabriel ▼ 80'
- Talison
- Octávio ▼ 62'
- Gabriel Justino ▼ 62'
- Lucas Lima ▼ 80'
Dự bị 12
- Igor Caetano ▲ 38'
- Arisson ▲ 62'
- Bryam ▲ 62'
- Guilherme Truyts ▲ 80'
- Welbinho ▲ 80'
- Bruno Sabiá
- Guilherme
- Luis Felipe
- Matheus Marques
- Matheuzão
- Wallace
- Rubens
- Maicon
- Bruno Santos
- Ben Hur
- Pavani
- Daniel Sanches
- Itaqui ▼ 67'
- Pedro Filho
- Bruno Tofanelli ▼ 80'
- Lucas Black ▼ 46'
- Lucas Formiga ▼ 67'
- Leonardo Muchacho ▼ 80'
Dự bị 9
- Douglas Washington ▲ 46'
- Diego Souza ▲ 67'
- Jeffinho ▲ 67'
- João Carlos ▲ 80'
- Thailor ▲ 80'
- Ramon
- Edson Baiano
- João Paulo
- Maycon
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 13 - 12 | +1 | 27 | |
| 3 | 15 | 28 - 11 | +17 | 27 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 4 | 15 | 21 - 16 | +5 | 24 | |
| 5 | 15 | 14 - 9 | +5 | 24 | |
| 6 | 15 | 17 - 16 | +1 | 22 | |
| 7 | 15 | 21 - 18 | +3 | 21 | |
| 8 | 15 | 21 - 18 | +3 | 20 | |
| 9 | 15 | 19 - 15 | +4 | 20 | |
| 10 | 15 | 24 - 23 | +1 | 19 | |
| 11 | 15 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 12 | 15 | 11 - 17 | -6 | 19 | |
| 13 | 15 | 14 - 19 | -5 | 17 | |
| 14 | 15 | 15 - 26 | -11 | 16 | |
| 15 | 15 | 18 - 29 | -11 | 16 | |
| 16 | 15 | 8 - 19 | -11 | 12 |
Xuống hạng
So sánh
15Trận đấu15
19Ghi được15
15Thủng lưới26
1.27Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn9
4Hiệp hai6