Sertãozinho vs Bandeirante SP
Tỷ số chung cuộc: Sertãozinho 1-0 Bandeirante SP tại Paulista - A3, 28 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sertãozinho thắng 1, hòa 1, Bandeirante SP thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A3 · 1st Phase · Vòng 10
- Sân vận động
- Estádio Municipal Frederico Dalmazo, Sertãozinho, São Paulo
- Phong độ
- DWLWD Sertãozinho
- DWLLW Bandeirante SP
- 32' ▲ Paulo Matheus ▼ Felipe Cordeiro
- 45'+4 Thailor11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Diogo ▼ Marcos Romão
- 46' ▲ Wilsinho ▼ Lucas Hian
- 63' ▲ João Varolo ▼ Gabriel
- 69' ▲ Leonardo Almeida ▼ Gustavo Índio
- 72' ▲ Natan ▼ Alan Francisco
- 79' ▲ Eduardo ▼ João Gabriel
- 79' ▲ Mazola ▼ Brown
- 87' ▲ Denilson ▼ Thailor
- 87' ▲ Péricles ▼ Roberto Baggio
- FT1-0
Đội hình
- Railson
- Biro Biro
- Jose
- Willian Monteiro
- Guilherme
- João Victor
- Roberto Baggio ▼ 87'
- João Gabriel ▼ 79'
- Thailor ▼ 87'
- Alan Francisco ▼ 72'
- Brown ▼ 79'
Dự bị 11
- Natan ▲ 72'
- Eduardo ▲ 79'
- Mazola ▲ 79'
- Denilson ▲ 87'
- Péricles ▲ 87'
- Fábio Szymonek
- Rafael Petrilio
- Denilton
- Guilherme Café
- Jackson
- Kriguer
- Douglas
- Felipe Cordeiro ▼ 32'
- Carlinhos
- Rafael Cardoso
- Marcos Romão ▼ 46'
- Matheus Barbosa
- Igor Bahia
- Lucas Hian ▼ 46'
- Gabriel ▼ 63'
- Gustavo Índio ▼ 69'
- Felype
Dự bị 9
- Paulo Matheus ▲ 32'
- Diogo ▲ 46'
- Wilsinho ▲ 46'
- João Varolo ▲ 63'
- Leonardo Almeida ▲ 69'
- Eduardo ▲ 79'
- Felipe Gomes
- João Pedro
- Pedro Henrique
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 22 - 9 | +13 | 32 | |
| 2 | 15 | 24 - 12 | +12 | 30 | |
| 3 | 15 | 19 - 10 | +9 | 29 | |
| 4 | 15 | 30 - 19 | +11 | 28 | |
| 5 | 15 | 28 - 19 | +9 | 27 | |
| 6 | 15 | 14 - 13 | +1 | 26 | |
| 7 | 15 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 8 | 15 | 20 - 11 | +9 | 21 | |
| 9 | 15 | 23 - 22 | +1 | 19 | |
| 10 | 15 | 18 - 19 | -1 | 19 | |
| 11 | 15 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 12 | 15 | 13 - 18 | -5 | 15 | |
| 13 | 15 | 11 - 16 | -5 | 15 | |
| 14 | 15 | 19 - 22 | -3 | 15 | |
| 15 | 15 | 13 - 21 | -8 | 10 | |
| 16 | 15 | 5 - 43 | -38 | 1 |
Xuống hạng
So sánh
18Trận đấu15
19Ghi được11
23Thủng lưới16
1.06Bàn thắng mỗi trận0.73
6Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn3
10Hiệp hai5