Avenida vs Brasil DE Pelotas
Tỷ số chung cuộc: Avenida 1-1 Brasil DE Pelotas tại Gaúcho - 1, 20 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Avenida thắng 2, hòa 4, Brasil DE Pelotas thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Gaúcho - 1 · Relegation Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Estádio dos Eucaliptos, Santa Cruz do Sul, Rio Grande do Sul
- Phong độ
- DWLWW Avenida
- DDWLW Brasil DE Pelotas
- HT0-0
- 46' ▲ João Araújo ▼ Jonathan Cabeça
- 46' ▲ Danilo Guimarães ▼ Murillo Lima
- 49' H. Bustamante · Laion 1-0
- 61' ▲ JP Bardales ▼ H. Bustamante
- 66' Ze Vitor
- 73' ▲ Luiz Meneses ▼ Matheus Martins
- 73' ▲ Michel ▼ Caíque Cálito
- 75' ▲ Higor Farias ▼ Jeferson Tavares
- 75' ▲ Alan Bald ▼ Israel
- 76' J. Jimenez
- 82' ▲ Tallyson ▼ Laion
- 82' ▲ Léo Cruz ▼ Yander
- 82' ▲ Áquila ▼ Guilherme Cerqueira
- 86' Histone
- 90'+3 1-1 Áquila · Danilo Guimarães
- FT1-1
Đội hình
- 1Rodrigo Mamá
- 6J. Jiménez
- 4Vitor Dadalt
- 3Kevlin
- 5Amaral
- 8Zé Vitor
- 2Yander ▼ 82'
- 10H. Bustamante ▼ 61'
- 9Caíque Cálito ▼ 73'
- 11Matheus Martins ▼ 73'
- 7Laion ▼ 82'
Dự bị 12
- 19JP Bardales ▲ 61'
- 15Luiz Meneses ▲ 73'
- 20Michel ▲ 73'
- 17Tallyson ▲ 82'
- 13Léo Cruz ▲ 82'
- 22Ronald
- 16David Luís
- 21Y. Gorgoroso
- 14Rafael Klein
- 12Gabriel Toebe
- 18Brayan Kruger
- 23M. Paniagua
- 1Wellington Santana
- 6Higor Martins
- 4Bruno Miguel
- 2Murillo Lima ▼ 46'
- 3Guilherme Cerqueira ▼ 82'
- 8Jonathan Cabeça ▼ 46'
- 10Kauê Pires
- 11Jeferson Tavares ▼ 75'
- 5Israel ▼ 75'
- 7Histone Silva
- 23Sorriso
Dự bị 9
- 15João Araújo ▲ 46'
- 14Danilo Guimarães ▲ 46'
- 18Higor Farias ▲ 75'
- 16Alan Bald ▲ 75'
- 13Áquila ▲ 82'
- 20Gabriel Macedo
- 25Gabriel
- 12Alan Gobetti
- 17Marcel
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 14 - 6 | +8 | 19 | |
| 1 | 8 | 19 - 3 | +16 | 17 | |
| 1 | 8 | 16 - 4 | +12 | 20 | |
| 2 | 8 | 8 - 9 | -1 | 14 | |
| 2 | 8 | 6 - 6 | 0 | 9 | |
| 2 | 8 | 7 - 13 | -6 | 9 | |
| 3 | 8 | 7 - 14 | -7 | 7 | |
| 3 | 8 | 5 - 10 | -5 | 5 | |
| 3 | 8 | 6 - 6 | 0 | 12 | |
| 4 | 8 | 4 - 9 | -5 | 3 | |
| 4 | 8 | 5 - 10 | -5 | 7 | |
| 4 | 8 | 6 - 13 | -7 | 6 |
So sánh
14Trận đấu41
15Ghi được45
16Thủng lưới37
1.07Bàn thắng mỗi trận1.1
2Giữ sạch lưới16
5Trên 2.5 bàn13
8Hiệp hai23