Avenida vs Brasil DE Pelotas
Tỷ số chung cuộc: Avenida 0-0 Brasil DE Pelotas tại Gaúcho - 1, 24 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Avenida thắng 2, hòa 4, Brasil DE Pelotas thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Gaúcho - 1 · 1st Phase · Vòng 2
- Sân vận động
- Estádio dos Eucaliptos, Santa Cruz do Sul, Rio Grande do Sul
- Phong độ
- DWLWW Avenida
- DDWLW Brasil DE Pelotas
- HT0-0
- 46' ▲ Bruninho ▼ Carlos Alberto
- 52' D. Sousa
- 65' ▲ Marcinho ▼ Gabriel Biteco
- 65' ▲ Jefinho ▼ Matheus Marques
- 71' ▲ Elias Carioca ▼ Maikon Aquino
- 74' ▲ Chicão ▼ Fred
- 74' ▲ Alan Cardoso ▼ César Nunes
- 75' ▲ Alexandre Camargo ▼ Jean Carlo
- 81' ▲ Jhonas ▼ Matheus Robinho
- 81' ▲ Maurício Oliveira ▼ Tinga
- 82' JP
- 85' Jhonata Lima
- 88' ▲ Bruno Reis ▼ JP Bardales
- 90' Chicao
- 90' Yellow Card
- FT0-0
Đội hình
- 1Ruan Carneiro
- 3Fred ▼ 74'
- 2Celsinho
- 6César Nunes ▼ 74'
- 4Vitor Dadalt
- 5Jhonata Lima
- 10Carlos Alberto ▼ 46'
- 8Bruno Camilo
- 9Carlos Henrique
- 7Maikon Aquino ▼ 71'
- 11Jean Carlo ▼ 75'
Dự bị 11
- 17Bruninho ▲ 46'
- 21Elias Carioca ▲ 71'
- 15Chicão ▲ 74'
- 16Alan Cardoso ▲ 74'
- 20Alexandre Camargo ▲ 75'
- 23Rodrigo Negueba
- 14Jessé
- 12Lúcio
- 13Rafael Goiano
- 18Guilherme Schneiders
- 22Gabriel Toebe
- 1Gabriel Oliveira
- 4Rafael Dumas
- 2Danilo Guimarães
- 3Zé Pedro
- 6Matheus Marques ▼ 65'
- 11Gabriel Biteco ▼ 65'
- 10Tinga ▼ 81'
- 8Jeferson Lopes
- 5Anderson Recife
- 7JP Bardales ▼ 88'
- 9Matheus Robinho ▼ 81'
Dự bị 11
- 23Marcinho ▲ 65'
- 16Jefinho ▲ 65'
- 19Jhonas ▲ 81'
- 20Maurício Oliveira ▲ 81'
- 15Bruno Reis ▲ 88'
- 18Maicky
- 13Pedro Santos
- 14Adriel
- 22Nycollas Queiroz
- 12Thierry
- 17Yander
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 21 - 7 | +14 | 28 | |
| 2 | 11 | 23 - 10 | +13 | 23 | |
| 3 | 11 | 15 - 14 | +1 | 16 | |
| 4 | 11 | 12 - 15 | -3 | 16 | |
| 5 | 11 | 15 - 9 | +6 | 15 | |
| 6 | 11 | 11 - 10 | +1 | 15 | |
| 7 | 11 | 9 - 8 | +1 | 15 | |
| 8 | 11 | 9 - 9 | 0 | 13 | |
| 9 | 11 | 7 - 14 | -7 | 10 | |
| 10 | 11 | 5 - 10 | -5 | 9 | |
| 11 | 11 | 6 - 15 | -9 | 9 | |
| 12 | 11 | 8 - 20 | -12 | 4 |
Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu30
20Ghi được32
30Thủng lưới34
0.74Bàn thắng mỗi trận1.07
9Giữ sạch lưới11
8Trên 2.5 bàn13
8Hiệp hai23