Brasil DE Pelotas vs Avenida
Tỷ số chung cuộc: Brasil DE Pelotas 1-1 Avenida tại Gaúcho - 1, 24 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Brasil DE Pelotas thắng 1, hòa 4, Avenida thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Gaúcho - 1 · 1st Phase · Vòng 9
- Sân vận động
- Estádio Bento da Silva Freitas, Pelotas, Rio Grande do Sul
- Phong độ
- DDWLW Brasil DE Pelotas
- DWLWW Avenida
- 7' Patrick Machado
- 8' Jesse Costa
- 16' Da Silva 1-0
- 17' Da Silva
- 18' 1-1 Carlos Henrique
- HT1-1
- 46' ▲ Wellington ▼ Patrick
- 64' ▲ Biel Potiguar ▼ PH
- 66' ▲ Chicão ▼ Amaral
- 72' ▲ Denis Germano ▼ Guilherme Nunes
- 77' ▲ Mário Henrique ▼ Rennan
- 77' ▲ Victor Jesus ▼ Márcio Jonatan
- 87' ▲ Alexandre ▼ Rafael Carrilho
- 87' ▲ Wesley Pionteck ▼ Guilherme Garré
- 90'+4 Yellow Card
- FT1-1
Đội hình
- Marcelo Pitol
- Jonathan Bocão
- Rennan ▼ 77'
- Rafael Dumas
- João Marcus
- Amaral ▼ 66'
- Guilherme Nunes ▼ 72'
- Luiz Felipe
- Patrick ▼ 46'
- Márcio Jonatan ▼ 77'
- Da Silva
Dự bị 12
- Wellington ▲ 46'
- Chicão ▲ 66'
- Denis Germano ▲ 72'
- Mário Henrique ▲ 77'
- Victor Jesus ▲ 77'
- Marcelo
- Afonso
- Cézar Henrique
- Davi Schneider
- Guilherme Beléa
- Tony Lucas
- Thiago Henrique
- Rodolfo Castro
- Micael
- Jessé
- Marcão
- Lucas Lopes
- César Nunes
- Guilherme Garré ▼ 87'
- Rafael Carrilho ▼ 87'
- Jeferson
- Carlos Henrique
- PH ▼ 64'
Dự bị 9
- Biel Potiguar ▲ 64'
- Alexandre ▲ 87'
- Wesley Pionteck ▲ 87'
- Rodrigo
- Adeilson Maranhão
- Jean
- João Pedro
- Marcelinho
- Vitor Dadalt
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 22 - 5 | +17 | 29 | |
| 2 | 11 | 22 - 8 | +14 | 22 | |
| 3 | 11 | 19 - 11 | +8 | 20 | |
| 4 | 11 | 17 - 15 | +2 | 18 | |
| 5 | 11 | 17 - 14 | +3 | 17 | |
| 6 | 11 | 11 - 12 | -1 | 16 | |
| 7 | 11 | 6 - 8 | -2 | 13 | |
| 8 | 11 | 7 - 13 | -6 | 11 | |
| 9 | 11 | 7 - 11 | -4 | 10 | |
| 10 | 11 | 6 - 13 | -7 | 10 | |
| 11 | 11 | 6 - 19 | -13 | 6 | |
| 12 | 11 | 5 - 16 | -11 | 4 |
Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu12
28Ghi được8
26Thủng lưới11
0.9Bàn thắng mỗi trận0.67
13Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn2
13Hiệp hai1