Avenida
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Brasil DE Pelotas

Avenida vs Brasil DE Pelotas

Tỷ số chung cuộc: Avenida 1-1 Brasil DE Pelotas tại Gaúcho - 1, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Avenida thắng 2, hòa 4, Brasil DE Pelotas thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Gaúcho - 1 · 1st Phase · Vòng 8
Phong độ
DWLWW Avenida
DDWLW Brasil DE Pelotas
  1. 21' David Luis
  2. 26' Rafael Klein · H. Bustamante 1-0
  3. 43' 1-1 Vini Charopem · Higor Martins
  4. HT1-1
  5. 46' J. Jiménez David Luís
  6. 66' Michel JP Bardales
  7. 66' Luiz Meneses M. Paniagua
  8. 66' Marcel Jonathan Cabeça
  9. 69' Vini Charopem
  10. 71' Histone Silva Jota
  11. 71' Jeferson Tavares Vini Charopem
  12. 76' Tallyson Caíque Cálito
  13. 80' Alan Bald Israel
  14. 80' Sorriso Higor Farias
  15. 85' Brayan Kruger H. Bustamante
  16. FT1-1

Đội hình

Avenida HLV: Gabriel Dutra
  1. 1Rodrigo Mamá
  2. 6David Luís ▼ 46'
  3. 4Rafael Klein
  4. 2Kevlin
  5. 3M. Paniagua ▼ 66'
  6. 5Y. Gorgoroso
  7. 8Zé Vitor
  8. 7Yander
  9. 10H. Bustamante ▼ 85'
  10. 9Caíque Cálito ▼ 76'
  11. 11JP Bardales ▼ 66'

Dự bị 8

  1. 14J. Jiménez ▲ 46'
  2. 20Michel ▲ 66'
  3. 15Luiz Meneses ▲ 66'
  4. 16Tallyson ▲ 76'
  5. 17Brayan Kruger ▲ 85'
  6. 22Ronald
  7. 13Vitório Augusto
  8. 12Gabriel Toebe
Brasil DE Pelotas HLV: Pingo
  1. 1Wellington Santana
  2. 6Higor Martins
  3. 13Bruno Miguel
  4. 2Murillo Lima
  5. 4Guilherme Cerqueira
  6. 8Jonathan Cabeça ▼ 66'
  7. 10Kauê Pires
  8. 5Israel ▼ 80'
  9. 9Jota ▼ 71'
  10. 7Vini Charopem ▼ 71'
  11. 11Higor Farias ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 14Marcel ▲ 66'
  2. 19Histone Silva ▲ 71'
  3. 18Jeferson Tavares ▲ 71'
  4. 16Alan Bald ▲ 80'
  5. 22Sorriso ▲ 80'
  6. 3Gabriel Macedo
  7. 17A. Milar
  8. 12Alan Gobetti
  9. 25Gabriel

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esporte Clube Juventude II
8 14 - 6 +8 19
1
Gremio 2
8 19 - 3 +16 17
1
Internacional 2
8 16 - 4 +12 20
2
Caxias
8 8 - 9 -1 14
2
Guarany de Bagé
8 6 - 6 0 9
2
São Luiz
8 7 - 13 -6 9
3
Monsoon
8 7 - 14 -7 7
3
Sao Jose
8 5 - 10 -5 5
3
Ypiranga-RS
8 6 - 6 0 12
4
Avenida
8 4 - 9 -5 3
4
Brasil DE Pelotas
8 5 - 10 -5 7
4
Pelotas
8 6 - 13 -7 6

So sánh

14Trận đấu41
15Ghi được45
16Thủng lưới37
1.07Bàn thắng mỗi trận1.1
2Giữ sạch lưới16
5Trên 2.5 bàn13
8Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu