Brasil DE Pelotas
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Novo Hamburgo

Brasil DE Pelotas vs Novo Hamburgo

Tỷ số chung cuộc: Brasil DE Pelotas 0-0 Novo Hamburgo tại Gaúcho - 1, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Brasil DE Pelotas thắng 4, hòa 4, Novo Hamburgo thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Gaúcho - 1 · 1st Phase · Vòng 1
Sân vận động
Estádio Bento da Silva Freitas, Pelotas, Rio Grande do Sul
Phong độ
DDWLW Brasil DE Pelotas
WDWLL Novo Hamburgo
  1. 12' Marcao
  2. 20' Pedro
  3. 22' Ze Pedro
  4. 29' Jeferson Lopes
  5. 35' Anderson Recife
  6. 45' Guilherme Garre
  7. HT0-0
  8. 50' De Paula
  9. 58' Maicky Jeferson Lopes
  10. 58' Tinga Pedro Santos
  11. 63' Anilson Itaqui
  12. 63' Erick Bahia De Paula
  13. 73' Yander Maurício Oliveira
  14. 77' Anderson Tanque Dionathã
  15. 77' Patrick Robson
  16. 78' Gabriel Biteco Danilo Guimarães
  17. 78' Rafael Dumas Bruno Reis
  18. 82' Maicky
  19. 87' Barbieri Guilherme Garré
  20. FT0-0

Đội hình

Brasil DE Pelotas HLV: Rogério Zimermann
  1. 1Gabriel Oliveira
  2. 2Danilo Guimarães ▼ 78'
  3. 3Zé Pedro
  4. 6Matheus Marques
  5. 4Bruno Reis ▼ 78'
  6. 13Pedro Santos ▼ 58'
  7. 8Jeferson Lopes ▼ 58'
  8. 5Anderson Recife
  9. 10Maurício Oliveira ▼ 73'
  10. 7JP Bardales
  11. 11Matheus Robinho

Dự bị 11

  1. 18Maicky ▲ 58'
  2. 20Tinga ▲ 58'
  3. 19Yander ▲ 73'
  4. 17Gabriel Biteco ▲ 78'
  5. 15Rafael Dumas ▲ 78'
  6. 23Marcinho
  7. 25João Lucas
  8. 12Thierry
  9. 9Jhonas
  10. 16Jefinho
  11. 14Adriel
Novo Hamburgo HLV: Edinho Ros
  1. 1Lucas Maticoli
  2. 2Itaqui ▼ 63'
  3. 3Marcão
  4. 4Islan
  5. 6Raí Lopes
  6. 10Guilherme Garré ▼ 87'
  7. 5Robson ▼ 77'
  8. 8Filipe Fraga
  9. 9Édipo
  10. 11Dionathã ▼ 77'
  11. 7De Paula ▼ 63'

Dự bị 10

  1. 14Anilson ▲ 63'
  2. 19Erick Bahia ▲ 63'
  3. 17Anderson Tanque ▲ 77'
  4. 15Patrick ▲ 77'
  5. 18Barbieri ▲ 87'
  6. 20Paulinho Dias
  7. 21Euder
  8. 13Santiago
  9. 16João Vinícius
  10. 12Breno Boeno

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sport Club Internacional
11 21 - 7 +14 28
2
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
11 23 - 10 +13 23
3
Caxias
11 15 - 14 +1 16
4
Guarany de Bagé
11 12 - 15 -3 16
5
Esporte Clube Juventude
11 15 - 9 +6 15
6
Sao Jose
11 11 - 10 +1 15
7
Brasil DE Pelotas
11 9 - 8 +1 15
8
São Luiz
11 9 - 9 0 13
9
Ypiranga-RS
11 7 - 14 -7 10
10
Avenida
11 5 - 10 -5 9
11
Novo Hamburgo
11 6 - 15 -9 9
12
Santa Cruz RS
11 8 - 20 -12 4
Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu27
32Ghi được22
34Thủng lưới35
1.07Bàn thắng mỗi trận0.81
11Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn10
23Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu