Novo Hamburgo
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Brasil DE Pelotas

Novo Hamburgo vs Brasil DE Pelotas

Tỷ số chung cuộc: Novo Hamburgo 1-1 Brasil DE Pelotas tại Gaúcho - 1, 24 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Novo Hamburgo thắng 1, hòa 4, Brasil DE Pelotas thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Gaúcho - 1 · 1st Phase · Vòng 6
Sân vận động
Estádio do Vale, Novo Hamburgo, Rio Grande do Sul
Trọng tài
Eder Davi Zanella
Phong độ
WDWLL Novo Hamburgo
DDWLW Brasil DE Pelotas
  1. 27' Paraiba Bruno
  2. 28' Chicao
  3. 36' Matheusinho
  4. 45' Amaral
  5. HT0-0
  6. 51' Claudinho 1-0
  7. 65' Cristian Matheusinho
  8. 65' Léo Ferraz Netto
  9. 67' Pedrinho Amaral
  10. 74' Vidal André Krobel
  11. 81' Luiz Felipe Bruno Matias
  12. 82' Kaio Elias
  13. 82' Kayron Hélio Paraíba
  14. 90'+4 1-1 Bruno Paraíba
  15. FT1-1

Đội hình

Novo Hamburgo HLV: Marcio Nunes
  1. Nicolas
  2. Marcão
  3. Igor
  4. Rennan
  5. Chicão
  6. Amaral ▼ 67'
  7. Rafael Carillho
  8. Claudinho
  9. Elias ▼ 82'
  10. Hélio Paraíba ▼ 82'
  11. Matheus Lagoa

Dự bị 11

  1. Pedrinho ▲ 67'
  2. Kaio ▲ 82'
  3. Kayron ▲ 82'
  4. Carlão Farias
  5. Caubi
  6. Eliomar
  7. Felipe Chaves
  8. Gabriel Camargo
  9. Jacsson
  10. Padu
  11. Ramón Netto
Brasil DE Pelotas HLV: Cláudio Tencati
  1. Matheus Nogueira
  2. Leandro Camilo
  3. Artur
  4. Ícaro
  5. André Krobel ▼ 74'
  6. Everton Dias
  7. Rômulo
  8. Bruno Matias ▼ 81'
  9. Matheusinho ▼ 65'
  10. Bruno Paraíba
  11. Netto ▼ 65'

Dự bị 9

  1. Cristian ▲ 65'
  2. Léo Ferraz ▲ 65'
  3. Vidal ▲ 74'
  4. Luiz Felipe ▲ 81'
  5. Marcelo
  6. Alan
  7. Felipe Saturnino
  8. Heverton
  9. João Siqueira

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
11 23 - 9 +14 24
2
Sport Club Internacional
11 24 - 9 +15 23
3
Esporte Clube Juventude
11 14 - 12 +2 17
4
Caxias
11 13 - 11 +2 17
5
Ypiranga-RS
11 20 - 15 +5 16
6
Sao Jose
11 10 - 11 -1 15
7
Aimoré
11 10 - 14 -4 14
8
São Luiz
11 10 - 15 -5 13
9
Brasil DE Pelotas
11 8 - 12 -4 12
10
Novo Hamburgo
11 13 - 20 -7 9
11
Esportivo
11 9 - 18 -9 9
12
Pelotas
11 10 - 18 -8 9
Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu49
13Ghi được31
20Thủng lưới64
1.08Bàn thắng mỗi trận0.63
2Giữ sạch lưới10
6Trên 2.5 bàn17
8Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu