Brasil DE Pelotas vs Novo Hamburgo
Tỷ số chung cuộc: Brasil DE Pelotas 1-1 Novo Hamburgo tại Gaúcho - 1, 13 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Brasil DE Pelotas thắng 4, hòa 4, Novo Hamburgo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Gaúcho - 1 · 1st Phase · Vòng 6
- Sân vận động
- Estádio Bento da Silva Freitas, Pelotas, Rio Grande do Sul
- Trọng tài
- Lucas Guimarães
- Phong độ
- DDWLW Brasil DE Pelotas
- WDWLL Novo Hamburgo
- 2' Rafael Castro 1-0
- 9' M. Renner
- 20' Alexandre Alemao
- 26' Gabriel
- 40' ▲ Ruan ▼ Juliano Pacheco
- 45' 1-1 Alexandre Alemão
- HT1-1
- 46' ▲ Thiago Santos ▼ Bruno Paulo
- 46' ▲ Jeffinho ▼ Alex Nagib
- 46' ▲ Junior Timbó ▼ Michel Renner
- 73' ▲ Gilberto Alemão ▼ Ruan
- 73' ▲ Joanderson ▼ Marllon
- 86' ▲ Da Silva ▼ Alexandre Alemão
- 86' ▲ Luís Gustavo ▼ Welton Heleno
- 88' ▲ Lucas Luan ▼ H. Bustamante
- FT1-1
Đội hình
- Marcelo
- Henrique Pedrozo
- Gabriel Araújo
- Rafael Castro
- Helerson
- Marllon ▼ 73'
- Juliano Pacheco ▼ 40'
- Karl
- Bruno Paulo ▼ 46'
- Luizinho
- Paulo Victor
Dự bị 11
- Ruan ▲ 40'
- Thiago Santos ▲ 46'
- Gilberto Alemão ▲ 73'
- Joanderson ▲ 73'
- Vitor Luiz
- Fernandinho
- Herisson
- Léo Ferraz
- Luiz Felipe
- Luiz Meneses
- Pedro Miritz
- Lucas Maticoli
- Micael
- Léo
- Higor
- Islan
- Welton Heleno ▼ 86'
- Felipe Guedes
- Alex Nagib ▼ 46'
- Michel Renner ▼ 46'
- H. Bustamante ▼ 88'
- Alexandre Alemão ▼ 86'
Dự bị 11
- Jeffinho ▲ 46'
- Junior Timbó ▲ 46'
- Da Silva ▲ 86'
- Luís Gustavo ▲ 86'
- Lucas Luan ▲ 88'
- Raul
- Barbieri
- Camargo
- Hiago
- Kesley
- Vini Peixoto
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 17 - 8 | +9 | 21 | |
| 2 | 11 | 18 - 10 | +8 | 21 | |
| 3 | 11 | 13 - 10 | +3 | 19 | |
| 4 | 11 | 12 - 11 | +1 | 16 | |
| 5 | 11 | 15 - 9 | +6 | 15 | |
| 6 | 11 | 10 - 10 | 0 | 15 | |
| 7 | 11 | 11 - 10 | +1 | 15 | |
| 8 | 11 | 9 - 11 | -2 | 14 | |
| 9 | 11 | 7 - 13 | -6 | 13 | |
| 10 | 11 | 9 - 9 | 0 | 11 | |
| 11 | 11 | 8 - 16 | -8 | 9 | |
| 12 | 11 | 7 - 19 | -12 | 6 |
Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu11
33Ghi được11
44Thủng lưới10
1Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới3
11Trên 2.5 bàn2
15Hiệp hai5