Novo Hamburgo vs Brasil DE Pelotas
Tỷ số chung cuộc: Novo Hamburgo 2-0 Brasil DE Pelotas tại Gaúcho - 1, 8 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Novo Hamburgo thắng 1, hòa 4, Brasil DE Pelotas thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Gaúcho - 1 · 1st Phase · Vòng 6
- Sân vận động
- Estádio do Vale, Novo Hamburgo, Rio Grande do Sul
- Phong độ
- WDWLL Novo Hamburgo
- DDWLW Brasil DE Pelotas
- 9' Amaral
- 9' Itaqui
- 45' Matheus Lagoa
- HT0-0
- 48' Luiz Meneses 1-0
- 60' ▲ Nikolas ▼ Luiz Meneses
- 60' ▲ Vini Charopem ▼ Matheus Lagoa
- 66' ▲ Fabrício ▼ Lucas Gaúcho
- 70' ▲ Wellington ▼ Guilherme Beléa
- 78' ▲ Jonathan Bocão ▼ Rone
- 78' ▲ Patrick ▼ Luís Gustavo
- 83' ▲ Maurinho ▼ Dionathã
- 83' ▲ Santiago ▼ Itaqui
- 87' ▲ Victor Jesus ▼ Afonso
- 90'+2 Guilherme Mattis
- 90'+6 Yellow Card
- 90' Nikolas 2-0
- FT2-0
Đội hình
- Lucas Maticoli
- Guilherme Mattis
- Itaqui ▼ 83'
- Kesley
- João Vinícius
- Luiz Meneses ▼ 60'
- Filipe Fraga
- Zé Vitor
- Lucas Gaúcho ▼ 66'
- Matheus Lagoa ▼ 60'
- Dionathã ▼ 83'
Dự bị 12
- Nikolas ▲ 60'
- Vini Charopem ▲ 60'
- Fabrício ▲ 66'
- Maurinho ▲ 83'
- Santiago ▲ 83'
- Gott
- Erik César
- Felipe Lima
- João Barbieri
- Kevin
- Lucas Crispim
- Nicolas
- Marcelo Pitol
- Rennan
- Luís Gustavo ▼ 78'
- Rafael Dumas
- João Marcus
- Amaral
- Luiz Felipe
- Afonso ▼ 87'
- Da Silva
- Rone ▼ 78'
- Guilherme Beléa ▼ 70'
Dự bị 10
- Wellington ▲ 70'
- Jonathan Bocão ▲ 78'
- Patrick ▲ 78'
- Victor Jesus ▲ 87'
- Marcelo
- Cézar Henrique
- Davi Schneider
- Mário Henrique
- Thiago Henrique
- Tony Lucas
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 22 - 5 | +17 | 29 | |
| 2 | 11 | 22 - 8 | +14 | 22 | |
| 3 | 11 | 19 - 11 | +8 | 20 | |
| 4 | 11 | 17 - 15 | +2 | 18 | |
| 5 | 11 | 17 - 14 | +3 | 17 | |
| 6 | 11 | 11 - 12 | -1 | 16 | |
| 7 | 11 | 6 - 8 | -2 | 13 | |
| 8 | 11 | 7 - 13 | -6 | 11 | |
| 9 | 11 | 7 - 11 | -4 | 10 | |
| 10 | 11 | 6 - 13 | -7 | 10 | |
| 11 | 11 | 6 - 19 | -13 | 6 | |
| 12 | 11 | 5 - 16 | -11 | 4 |
Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu31
20Ghi được28
36Thủng lưới26
0.8Bàn thắng mỗi trận0.9
7Giữ sạch lưới13
8Trên 2.5 bàn8
13Hiệp hai13