RB Bragantino vs Botafogo
Tỷ số chung cuộc: RB Bragantino 0-1 Botafogo tại Copa Do Brasil, 6 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Bragantino thắng 1, hòa 2, Botafogo thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Copa Do Brasil · Round of 16
- Sân vận động
- Estádio Nabi Abi Chedid, Bragança Paulista, São Paulo
- Phong độ
- DDWLL RB Bragantino
- LWLLD Botafogo
- 10' Jhon Jhon
- 22' Marlon Freitas
- 24' Nathan Mendes
- 45'+7 Jhon Jhon
- HT0-0
- 54' ▲ Danilo ▼ Marlon Freitas
- 55' 0-1 J. Savarino · Danilo
- 66' ▲ T. Borbas ▼ Eduardo Sasha
- 66' ▲ Marcelinho ▼ I. Laquintana
- 67' Joaquín Correa
- 67' ▲ Athyrson ▼ Praxedes
- 71' Nathan Mendes
- 71' Nathan Mendes
- 74' ▲ Artur ▼ S. Rodriguez
- 74' ▲ Matheus Martins ▼ Nathan Fernandes
- 74' ▲ Gabriel ▼ Gustavo Neves
- 80' Athyrson
- 83' ▲ Marcal ▼ Alex Telles
- 83' ▲ Gonzalo Mastriani ▼ J. Savarino
- 83' ▲ Davi Gomes ▼ Jhon Jhon
- 84' ▲ Joao Neto ▼ Fabinho
- 86' Cleiton
- 86' Alexander Barboza
- 88' ▲ Huguinho ▼ Newton
- FT0-1
Đội hình
- 24Leo Linck
- 2Vitinho
- 20A. Barboza
- 57David Ricardo
- 13Alex Telles ▼ 83'
- 28Newton ▼ 88'
- 17Marlon Freitas ▼ 54'
- 16Nathan Fernandes ▼ 74'
- 10J. Savarino ▼ 83'
- 23S. Rodriguez ▼ 74'
- 30J. Correa
Dự bị 12
- 1Raul Steffens
- 4M. Ponte
- 7Artur ▲ 74'
- 8A. Montoro
- 11Matheus Martins ▲ 74'
- 21Marcal ▲ 83'
- 25Allan
- 35Danilo ▲ 54'
- 39Gonzalo Mastriani ▲ 83'
- 47Jeffinho
- 48Huguinho ▲ 88'
- 98Arthur Cabral
- 1Cleiton
- 45Nathan Mendes
- 14Pedro Henrique
- 16Gustavo Marques
- 51Caue
- 5Fabinho ▼ 84'
- 25Praxedes ▼ 67'
- 22Gustavo Neves ▼ 74'
- 10Jhon Jhon ▼ 83'
- 8Eduardo Sasha ▼ 66'
- 33I. Laquintana ▼ 66'
Dự bị 12
- 6Gabriel ▲ 74'
- 7Eric Ramires
- 9I. Pitta
- 13S. Palacios
- 18T. Borbas ▲ 66'
- 21Lucas Barbosa
- 27Davi Gomes ▲ 83'
- 31Guilherme
- 40Lucao
- 57Marcelinho ▲ 66'
- 59Athyrson ▲ 67'
- 80Joao Neto ▲ 84'
Thống kê
24⚑2
⚑330
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm7
1Trúng đích1
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
2Phạt góc3
3Việt vị0
15Phạm lỗi17
4Thẻ vàng3
2Thẻ đỏ0
0Cứu thua1
420Chuyền bóng404
369Chuyền chính xác353
88%Chính xác chuyền87%
So sánh
58Trận đấu67
68Ghi được91
79Thủng lưới68
1.17Bàn thắng mỗi trận1.36
16Giữ sạch lưới24
29Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai52