Boavista SC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Madureira

Boavista SC vs Madureira

Tỷ số chung cuộc: Boavista SC 0-0 Madureira tại Carioca - 1, 30 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boavista SC thắng 3, hòa 4, Madureira thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Carioca - 1 · Championship · Vòng 6
Sân vận động
Estádio Elcyr Resende de Mendonça, Saquarema, Rio de Janeiro
Phong độ
WLWWD Boavista SC
DWDLD Madureira
  1. 15' Evandro
  2. HT0-0
  3. 46' Leandrinho Caetano
  4. 51' Matheus Mascarenhas
  5. 60' Celsinho Wallace
  6. 60' Matheus Lira Rodrigo Lindoso
  7. 63' Alyson Vinícius William Oliveira
  8. 63' Marcos Paulo Fellipe Resende
  9. 73' Luisinho Matheus Mascarenhas
  10. 77' Isaías Pereira Cauã Coutinho
  11. 77' Geovane Maranhão Renato Henrique
  12. 78' Matheus Alessandro
  13. 79' Erick Flores Matheus Alessandro
  14. 86' Arthur Lourenço Marcão
  15. FT0-0

Đội hình

Boavista SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Rodney
  1. 1Diego Loureiro 6.9
  2. 2Vitor Ricardo 7.3
  3. 3Sheldon 7.3
  4. 4Anderson Conceição 7.3
  5. 6Matheus Mascarenhas ▼ 73' 5.9
  6. 11Fellipe Resende ▼ 63' 6.9
  7. 5William Oliveira ▼ 63' 6.5
  8. 14Caetano ▼ 46' 7.2
  9. 30Matheus Alessandro ▼ 79' 5.3
  10. 16Raí 7.3
  11. 18Zé Vitor 7.7

Dự bị 12

  1. 29Leandrinho ▲ 46' 7.0
  2. 13Alyson Vinícius ▲ 63' 6.3
  3. 32Marcos Paulo ▲ 63' 6.7
  4. 28Luisinho ▲ 73' 6.5
  5. 10Erick Flores ▲ 79' 6.9
  6. 8Zé Mateus
  7. 23Ben-Hur
  8. 9Gabriel Conceição
  9. 31Matheus
  10. 25Khawhan
  11. 26Xandão
  12. 22Marthã
Madureira Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Daniel Neri
  1. 31Mota 7.6
  2. 2Cauã Coutinho ▼ 77' 7.3
  3. 3Marcão ▼ 86' 6.5
  4. 4Jean Vianna 7.0
  5. 6Evandro 7.5
  6. 5Rodrigo Lindoso ▼ 60' 7.0
  7. 7Minho 6.2
  8. 10Marcelo 7.3
  9. 8Wagninho 6.5
  10. 20Wallace ▼ 60' 6.3
  11. 11Renato Henrique ▼ 77' 6.6

Dự bị 12

  1. 22Celsinho ▲ 60' 6.9
  2. 15Matheus Lira ▲ 60' 6.5
  3. 21Isaías Pereira ▲ 77' 7.0
  4. 19Geovane Maranhão ▲ 77' 6.3
  5. 14Arthur Lourenço ▲ 86' 6.7
  6. 1Yan
  7. 23Welington Zarú
  8. 16Caio Felipe
  9. 18Fubá
  10. 17Jefferson Victor
  11. 9Hugo Cabral
  12. 13Marquinhos Carioca

Thống kê

023
610
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm15
4Trúng đích1
5Chệch đích11
4Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn3
3Phạt góc6
2Việt vị1
17Phạm lỗi19
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
373Chuyền bóng354
296Chuyền chính xác285
79%Chính xác chuyền81%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Flamengo
11 25 - 5 +20 23
2
Volta Redonda
11 13 - 12 +1 20
3
Fluminense Football Club
11 13 - 9 +4 17
4
CR Vasco da Gama
11 13 - 9 +4 17
5
Sampaio Corrêa RJ
11 13 - 11 +2 16
6
Nova Iguaçu
11 8 - 9 -1 16
7
Madureira
11 11 - 8 +3 15
8
Boavista SC
11 10 - 8 +2 14
9
Botafogo
11 11 - 12 -1 13
10
CFRJ / Maricá
11 11 - 17 -6 12
11
Portuguesa RJ
11 12 - 24 -12 10
12
Bangu
11 4 - 20 -16 4

So sánh

30Trận đấu19
20Ghi được19
38Thủng lưới22
0.67Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới8
9Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu