Madureira vs Boavista SC
Tỷ số chung cuộc: Madureira 3-0 Boavista SC tại Carioca - 1, 1 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Madureira thắng 3, hòa 4, Boavista SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Carioca - 1 · Championship · Vòng 5
- Sân vận động
- Estádio Aniceto Moscoso, Rio de Janeiro, Rio de Janeiro
- Phong độ
- DWDLD Madureira
- WLWWD Boavista SC
- 6' Erick Flores
- 21' Marcao
- 35' Mizael Monteiro
- 40' Marcão · Arthur Martins 1-0
- 45'+5 Wagninho
- HT1-0
- 46' ▲ Gabriel Almeida ▼ Mizael
- 48' Rodrigão · Evandro 2-0
- 53' ▲ Matheus Alessandro ▼ Gabriel Conceição
- 59' ▲ Matheus Lucas ▼ Ryan Guilherme
- 59' ▲ Crystopher ▼ Erick Flores
- 73' ▲ Mateus Ludke ▼ Raul Cardoso
- 74' ▲ Patrick Vieira ▼ Rodrigão
- 77' Arthur Martins · Evandro 3-0
- 86' ▲ Robert ▼ Hugo Borges
- 86' ▲ Fábio Matos ▼ Pablo Pardal
- 90'+1 ▲ Dadinha ▼ Almir Sóta
- 90'+1 ▲ Vinícius Bala ▼ Arthur Martins
- FT3-0
Đội hình
- 31Mota
- 3Marcão
- 2Almir Sóta ▼ 90'
- 6Evandro
- 4Arthur Edeson
- 8Arthur Santos
- 7Pablo Pardal ▼ 86'
- 5Wagninho
- 9Rodrigão ▼ 74'
- 20Hugo Borges ▼ 86'
- 11Arthur Martins ▼ 90'
Dự bị 11
- 10Patrick Vieira ▲ 74'
- 17Robert ▲ 86'
- 18Fábio Matos ▲ 86'
- 21Dadinha ▲ 90'
- 23Vinícius Bala ▲ 90'
- 15Wesley Hudson
- 14Pedro Cavalini
- 16Juninho
- 13Guilherme Zóio
- 19Patryck Ferreira
- 1Douglas Lima
- 1André Luiz
- 6Raul Cardoso ▼ 73'
- 33Pablo Maldini
- 3Sheldon
- 4Mizael ▼ 46'
- 15Léo Costa
- 11Ryan Guilherme ▼ 59'
- 10Erick Flores ▼ 59'
- 9Cristian
- 7Jefferson
- 23Gabriel Conceição ▼ 53'
Dự bị 12
- 20Gabriel Almeida ▲ 46'
- 30Matheus Alessandro ▲ 53'
- 99Matheus Lucas ▲ 59'
- 8Crystopher ▲ 59'
- 22Mateus Ludke ▲ 73'
- 5Willian Oliveira
- 2Wellington Manzoli
- 12Matheus
- 21Abner Vinícius
- 31João Fernando
- 16Lustosa
- 27Berê
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 23 - 1 | +22 | 27 | |
| 2 | 11 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 3 | 11 | 20 - 10 | +10 | 22 | |
| 4 | 11 | 17 - 11 | +6 | 21 | |
| 5 | 11 | 19 - 11 | +8 | 20 | |
| 6 | 11 | 18 - 21 | -3 | 18 | |
| 7 | 11 | 9 - 12 | -3 | 14 | |
| 8 | 11 | 14 - 17 | -3 | 10 | |
| 9 | 11 | 9 - 13 | -4 | 10 | |
| 10 | 11 | 12 - 19 | -7 | 9 | |
| 11 | 11 | 12 - 24 | -12 | 8 | |
| 12 | 11 | 1 - 20 | -19 | 0 |
So sánh
13Trận đấu17
10Ghi được25
16Thủng lưới36
0.77Bàn thắng mỗi trận1.47
3Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn11
5Hiệp hai16