Boavista SC vs Madureira
Tỷ số chung cuộc: Boavista SC 1-2 Madureira tại Carioca - 1, 25 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boavista SC thắng 3, hòa 4, Madureira thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Carioca - 1 · Championship · Vòng 9
- Sân vận động
- Estádio Elcyr Resende de Mendonça, Saquarema, Rio de Janeiro
- Trọng tài
- João Ennio Sobral
- Phong độ
- WLWWD Boavista SC
- DWDLD Madureira
- 27' Ralph
- 27' Gabriel Ramos 1-0
- 32' ▲ Ryan ▼ Wellington Silva
- 36' Yellow Card
- 45'+2 Feliphe
- 45'+3 Luiz Henrique
- 45'+6 Yellow Card
- 45'+6 Marcellinho
- HT1-0
- 46' ▲ Erick Pulga ▼ Marcellinho
- 46' ▲ Gian ▼ Marlinho
- 54' 1-1 Erick Pulga
- 63' ▲ Di Maria ▼ Pablo
- 63' ▲ Marquinhos ▼ Gabriel Ramos
- 64' Yellow Card
- 65' 1-2 Gian
- 71' ▲ Nonato ▼ Henrique Luiz
- 77' ▲ PC ▼ Rhuan Rodrigues
- 79' Yellow Card
- 82' ▲ Lustosa ▼ Marquinho
- 82' ▲ Sheldon ▼ Ralph
- 88' ▲ Lucas Adell ▼ Pipico
- 89' Yellow Card
- 90'+7 Yellow Card
- FT1-2
Đội hình
- Fernando
- Wellington Silva ▼ 32'
- Diogo Rangel
- Kadu Fernandes
- Marquinho ▼ 82'
- Ralph ▼ 82'
- Miguel
- Gabriel Ramos ▼ 63'
- Wandinho
- Matheus Alessandro
- Pablo ▼ 63'
Dự bị 11
- Ryan ▲ 32'
- Di Maria ▲ 63'
- Marquinhos ▲ 63'
- Lustosa ▲ 82'
- Sheldon ▲ 82'
- Á. Acevedo
- Berê
- Caíque
- Lucão
- Vico
- Luiz Felipe
- Dida
- Edgar Silva
- Feliphe Gabriel
- Rhuan Rodrigues ▼ 77'
- Guilherme Zoio
- Felipe Dias
- Marlinho ▼ 46'
- Marcellinho ▼ 46'
- Henrique Luiz ▼ 71'
- Pipico ▼ 88'
- Ygor Catatau
Dự bị 11
- Erick Pulga ▲ 46'
- Gian ▲ 46'
- Nonato ▲ 71'
- PC ▲ 77'
- Lucas Adell ▲ 88'
- Diogo Carlos
- Hudson
- Marino
- Mário Pierre
- Milton Raphael
- Sampaio
Thống kê
05
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 16 - 2 | +14 | 28 | |
| 2 | 11 | 27 - 8 | +19 | 26 | |
| 3 | 11 | 19 - 11 | +8 | 22 | |
| 4 | 11 | 24 - 16 | +8 | 20 | |
| 5 | 11 | 11 - 15 | -4 | 14 | |
| 6 | 11 | 11 - 12 | -1 | 12 | |
| 7 | 11 | 11 - 17 | -6 | 12 | |
| 8 | 11 | 9 - 14 | -5 | 11 | |
| 9 | 11 | 9 - 17 | -8 | 11 | |
| 10 | 11 | 13 - 16 | -3 | 9 | |
| 11 | 11 | 5 - 17 | -12 | 9 | |
| 12 | 11 | 11 - 21 | -10 | 6 |
So sánh
11Trận đấu11
13Ghi được9
16Thủng lưới17
1.18Bàn thắng mỗi trận0.82
2Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai6