Boavista SC vs Madureira
Tỷ số chung cuộc: Boavista SC 0-2 Madureira tại Carioca - 1, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boavista SC thắng 3, hòa 4, Madureira thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Carioca - 1 · Championship · Vòng 5
- Sân vận động
- Estádio Elcyr Resende de Mendonça, Saquarema, Rio de Janeiro
- Phong độ
- WLWWD Boavista SC
- DWDLD Madureira
- 20' Yellow Card
- 22' Yellow Card
- 29' 0-1 Gustavo Coutinho
- 44' ▲ Guilherme Vintém ▼ Gustavo Coutinho
- HT0-1
- 46' ▲ Gustavo ▼ Jefinho
- 63' ▲ Andinho ▼ Wandinho
- 63' ▲ Berê ▼ Pablo
- 65' Yellow Card
- 65' ▲ Marcellinho ▼ Guilherme Vintém
- 65' ▲ Oliveira ▼ Bruno Cosendey
- 75' Yellow Card
- 77' ▲ Léo Melo ▼ Carlos Silva
- 80' ▲ Arthur ▼ Rafinha
- 80' ▲ Thiaguinho ▼ Pablo Silva
- 81' ▲ Alex Galo ▼ Rael
- 82' Yellow Card
- 85' 0-2 Marcellinho
- 90'+3 Yellow Card
- FT0-2
Đội hình
- Fernando
- Elivelton
- Kevem
- Jairo
- Rael ▼ 81'
- Ryan
- Jefinho ▼ 46'
- Wandinho ▼ 63'
- Pablo ▼ 63'
- Carlos Silva ▼ 77'
- Marquinhos
Dự bị 10
- Gustavo ▲ 46'
- Andinho ▲ 63'
- Berê ▲ 63'
- Léo Melo ▲ 77'
- Alex Galo ▲ 81'
- Ary
- Cayo Tenório
- Diogo Rangel
- Lucas Lucena
- Thiago
- Dida
- Maurício
- Rhuan
- Pedro Cavalini
- Guilherme Zóio
- Rafinha ▼ 80'
- Banguelê
- Bruno Cosendey ▼ 65'
- Pablo Silva ▼ 80'
- Matheus Lira
- Gustavo Coutinho ▼ 44'
Dự bị 11
- Guilherme Vintém ▲ 44'
- Marcellinho ▲ 65'
- Oliveira ▲ 65'
- Arthur ▲ 80'
- Thiaguinho ▲ 80'
- Bryan
- Douglas
- Guilherme Cabo
- Henrique Evangelista
- Léo Loureiro
- Marlon Couto
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 20 - 4 | +16 | 25 | |
| 2 | 11 | 20 - 6 | +14 | 23 | |
| 3 | 11 | 19 - 6 | +13 | 23 | |
| 4 | 11 | 27 - 15 | +12 | 20 | |
| 5 | 11 | 13 - 6 | +7 | 19 | |
| 6 | 11 | 14 - 13 | +1 | 16 | |
| 7 | 11 | 8 - 11 | -3 | 13 | |
| 8 | 11 | 9 - 14 | -5 | 13 | |
| 9 | 11 | 6 - 17 | -11 | 12 | |
| 10 | 11 | 5 - 18 | -13 | 9 | |
| 11 | 11 | 11 - 23 | -12 | 6 | |
| 12 | 11 | 3 - 22 | -19 | 4 |
So sánh
13Trận đấu13
11Ghi được6
25Thủng lưới22
0.85Bàn thắng mỗi trận0.46
1Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai4