Atlético Alagoinhas vs Esporte Clube Vitória
Tỷ số chung cuộc: Atlético Alagoinhas 0-4 Esporte Clube Vitória tại Baiano - 1, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Atlético Alagoinhas thắng 0, hòa 0, Esporte Clube Vitória thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Baiano - 1 · Semi-finals
- Sân vận động
- Estádio Antônio de Figueiredo Carneiro, Alagoinhas, Bahia
- Phong độ
- WWLLL Atlético Alagoinhas
- LLLLW Esporte Clube Vitória
- 14' 0-1 Lucas Halter
- 16' Gustavo Mosquito
- 45'+5 0-2 Lucas Braga
- HT0-2
- 46' ▲ Baiano ▼ Wanderson Papaterra
- 62' Lucas Braga
- 66' Lucas Lucena
- 67' 0-3 Jamerson
- 71' ▲ João Pedro ▼ Kauã Henrique
- 71' ▲ Leílson ▼ Lucas Lucena
- 72' ▲ Edu ▼ Neris
- 72' ▲ Osvaldo ▼ Lucas Braga
- 75' Menezes
- 76' Joao Pedro
- 78' 0-4 Gustavo Silva
- 81' ▲ Carlos Eduardo ▼ Janderson
- 81' ▲ Marcos Vinicius ▼ Gustavo Silva
- 81' ▲ Ricardo Ryller ▼ Gabriel Baralhas
- 82' ▲ Rikelm ▼ Esquerdinha
- 82' ▲ Victor Luiz ▼ Felipe Cardoso
- FT0-4
Đội hình
- Giovani
- Anderson Santos
- Menezes
- Lucas Sales
- Matheus Souza
- Dávisson
- Esquerdinha ▼ 82'
- Lucas Lucena ▼ 71'
- Felipe Cardoso ▼ 82'
- Wanderson Papaterra ▼ 46'
- Kauã Henrique ▼ 71'
Dự bị 11
- Baiano ▲ 46'
- João Pedro ▲ 71'
- Leílson ▲ 71'
- Rikelm ▲ 82'
- Victor Luiz ▲ 82'
- Renan
- Fabio Dondon
- L. Sanhueza
- Netto Barboza
- Relry
- Vitão
- Lucas Arcanjo
- R. Cáceres
- Neris ▼ 72'
- Lucas Halter
- Jamerson
- Willian Oliveira
- Wellington Rato
- Gabriel Baralhas ▼ 81'
- Gustavo Silva ▼ 81'
- Lucas Braga ▼ 72'
- Janderson ▼ 81'
Dự bị 12
- Edu ▲ 72'
- Osvaldo ▲ 72'
- Carlos Eduardo ▲ 81'
- Marcos Vinicius ▲ 81'
- Ricardo Ryller ▲ 81'
- Gabriel Vasconcelos
- Claudinho
- Hugo
- Pablo
- Ronald
- Thiaguinho
- Zé Marcos
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 18 - 4 | +14 | 21 | |
| 2 | 9 | 14 - 4 | +10 | 19 | |
| 3 | 9 | 15 - 3 | +12 | 18 | |
| 4 | 9 | 9 - 6 | +3 | 13 | |
| 5 | 9 | 9 - 13 | -4 | 11 | |
| 6 | 9 | 8 - 12 | -4 | 10 | |
| 7 | 9 | 7 - 10 | -3 | 9 | |
| 8 | 9 | 7 - 8 | -1 | 9 | |
| 9 | 8 | 4 - 16 | -12 | 3 | |
| 10 | 8 | 6 - 21 | -15 | 3 |
Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu67
9Ghi được75
13Thủng lưới72
0.82Bàn thắng mỗi trận1.12
4Giữ sạch lưới24
4Trên 2.5 bàn24
7Hiệp hai43