Atlético Alagoinhas vs Esporte Clube Vitória
Tỷ số chung cuộc: Atlético Alagoinhas 0-1 Esporte Clube Vitória tại Baiano - 1, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Atlético Alagoinhas thắng 0, hòa 0, Esporte Clube Vitória thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Baiano - 1 · 1st Phase · Vòng 9
- Sân vận động
- Estádio Antônio de Figueiredo Carneiro, Alagoinhas, Bahia
- Phong độ
- WWLLL Atlético Alagoinhas
- WLLLL Esporte Clube Vitória
- 9' 0-1 Val Soares
- 23' Ze Marcos
- 27' Bruno Xavier
- 28' Val Soares
- 45' Lucas Sales
- HT0-1
- 46' ▲ Carlos Eduardo ▼ Val Soares
- 46' ▲ Pablo ▼ Wellington Rato
- 60' ▲ Fabio Dondon ▼ Baiano
- 60' ▲ Wanderson Papaterra ▼ Menezes
- 65' ▲ Dionísio ▼ Bruno Xavier
- 65' ▲ Osvaldo ▼ Ricardo Ryller
- 67' Esquerdinha
- 67' Carlinhos
- 75' ▲ Leílson ▼ Lucas Lucena
- 76' Jefferson
- 78' ▲ Emerson Buiu ▼ Carlinhos
- 80' ▲ Jadson Sergipano ▼ Lucas Sales
- 80' ▲ João Pedro ▼ Felipe Cardoso
- 87' Carlos Eduardo
- FT0-1
Đội hình
- Giovani
- Anderson Santos
- Menezes ▼ 60'
- Lucas Sales ▼ 80'
- Matheus Souza
- Jeffinho
- Esquerdinha
- Lucas Lucena ▼ 75'
- Felipe Cardoso ▼ 80'
- Baiano ▼ 60'
- Kauã Henrique
Dự bị 12
- Fabio Dondon ▲ 60'
- Wanderson Papaterra ▲ 60'
- Leílson ▲ 75'
- Jadson Sergipano ▲ 80'
- João Pedro ▲ 80'
- Netto Barboza
- L. Sanhueza
- Rafael Argôlo
- Relry
- Rikelm
- Victor Luiz
- Vitão
- Lucas Arcanjo
- Zé Marcos
- Edu
- Claudinho
- Hugo
- Wellington Rato ▼ 46'
- Ricardo Ryller ▼ 65'
- Bruno Xavier ▼ 65'
- Ronald
- Val Soares ▼ 46'
- Carlinhos ▼ 78'
Dự bị 11
- Carlos Eduardo ▲ 46'
- Pablo ▲ 46'
- Dionísio ▲ 65'
- Osvaldo ▲ 65'
- Emerson Buiu ▲ 78'
- Camutanga
- Davi Barbosa
- Edenilson
- Fintelman
- Kauan
- Marcos Vinicius
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 18 - 4 | +14 | 21 | |
| 2 | 9 | 14 - 4 | +10 | 19 | |
| 3 | 9 | 15 - 3 | +12 | 18 | |
| 4 | 9 | 9 - 6 | +3 | 13 | |
| 5 | 9 | 9 - 13 | -4 | 11 | |
| 6 | 9 | 8 - 12 | -4 | 10 | |
| 7 | 9 | 7 - 10 | -3 | 9 | |
| 8 | 9 | 7 - 8 | -1 | 9 | |
| 9 | 8 | 4 - 16 | -12 | 3 | |
| 10 | 8 | 6 - 21 | -15 | 3 |
Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu67
9Ghi được75
13Thủng lưới72
0.82Bàn thắng mỗi trận1.12
4Giữ sạch lưới24
4Trên 2.5 bàn24
7Hiệp hai43