Atlético Alagoinhas vs Esporte Clube Vitória
Tỷ số chung cuộc: Atlético Alagoinhas 1-2 Esporte Clube Vitória tại Baiano - 1, 8 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Atlético Alagoinhas thắng 0, hòa 0, Esporte Clube Vitória thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Baiano - 1 · 1st Phase · Vòng 7
- Sân vận động
- Estádio Antônio de Figueiredo Carneiro, Alagoinhas, Bahia
- Phong độ
- WWLLL Atlético Alagoinhas
- WLLLL Esporte Clube Vitória
- 14' 0-1 D. Torres
- 21' Gilmar
- HT0-1
- 46' ▲ Emerson ▼ Gustavo Custódio
- 55' ▲ Pedro Bicalho ▼ Gegé
- 59' N. Dibble
- 65' ▲ Nickson ▼ Van
- 65' ▲ Robert ▼ Jarles Santana
- 70' ▲ Osvaldo ▼ N. Dibble
- 70' 0-2 Léo Gamalho
- 77' Nickson
- 77' ▲ Danilo ▼ Emerson
- 83' ▲ Alisson Santos ▼ Thiago Lopes
- 83' ▲ João Lucas ▼ D. Torres
- 83' ▲ Marco Antônio ▼ Railan
- 87' Pedro Bicalho
- 87' ▲ Mateus Gordo ▼ Lucas Luan
- 90' Misael 1-2
- FT1-2
Đội hình
- Fabio Lima
- Paulinho
- Van ▼ 65'
- Lucas Luan ▼ 87'
- Ramires
- Caique
- Lucas Alisson
- Gilmar
- Misael
- Jarles Santana ▼ 65'
- Gustavo Custódio ▼ 46'
Dự bị 12
- Emerson ▲ 46'
- Nickson ▲ 65'
- Robert ▲ 65'
- Danilo ▲ 77'
- Mateus Gordo ▲ 87'
- Lee
- Edson
- Jeferson
- Juninho
- Leandro Sobral
- Nuno
- William
- Lucas Arcanjo
- Dankler
- Camutanga
- Zeca
- D. Torres ▼ 83'
- Gegé ▼ 55'
- Thiago Lopes ▼ 83'
- Léo Gomes
- Railan ▼ 83'
- Léo Gamalho
- N. Dibble ▼ 70'
Dự bị 12
- Pedro Bicalho ▲ 55'
- Osvaldo ▲ 70'
- Alisson Santos ▲ 83'
- João Lucas ▲ 83'
- Marco Antônio ▲ 83'
- Alan Pedro
- Charlys
- Dalton
- Eduardo
- João Victor
- Ruan Nascimento
- S. Tréllez
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 12 - 9 | +3 | 21 | |
| 2 | 9 | 13 - 9 | +4 | 17 | |
| 3 | 9 | 12 - 8 | +4 | 16 | |
| 4 | 9 | 13 - 9 | +4 | 15 | |
| 5 | 9 | 13 - 10 | +3 | 13 | |
| 6 | 9 | 11 - 11 | 0 | 12 | |
| 7 | 9 | 8 - 8 | 0 | 10 | |
| 8 | 9 | 8 - 8 | 0 | 9 | |
| 9 | 9 | 5 - 13 | -8 | 7 | |
| 10 | 9 | 3 - 13 | -10 | 3 |
Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu58
29Ghi được74
42Thủng lưới58
0.91Bàn thắng mỗi trận1.28
10Giữ sạch lưới25
16Trên 2.5 bàn23
14Hiệp hai42