Esporte Clube Vitória vs Atlético Alagoinhas
Tỷ số chung cuộc: Esporte Clube Vitória 3-0 Atlético Alagoinhas tại Baiano - 1, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Esporte Clube Vitória thắng 5, hòa 0, Atlético Alagoinhas thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Baiano - 1 · 1st Phase · Vòng 8
- Sân vận động
- Estádio Manoel Barradas, Salvador, Bahia
- Phong độ
- WLLLL Esporte Clube Vitória
- WWLLL Atlético Alagoinhas
- 25' Fellipe
- 28' ▲ Danilo Silva ▼ Alex Galo
- 45' Rodrigo Andrade 1-0
- HT1-0
- 48' Osvaldo 2-0
- 59' M. Barboza
- 61' ▲ Daniel Júnior ▼ Matheuzinho
- 61' ▲ E. Castillo ▼ Mateus Gonçalves
- 61' ▲ Eric Baiano ▼ Andrezinho
- 61' ▲ João Carlos ▼ Ruan
- 61' ▲ Rodrigo Rocha ▼ Matheus
- 69' ▲ Lucas Esteves ▼ Patric Calmon
- 73' Willian Oliveira
- 73' ▲ Rikelm ▼ Leonardo
- 77' ▲ Caio Vinícius ▼ Rodrigo Andrade
- 77' ▲ Luan ▼ Osvaldo
- 87' Daniel Júnior 3-0
- 90'+3 Rikelm
- FT3-0
Đội hình
- Muriel
- Camutanga
- Zeca
- Patric Calmon ▼ 69'
- Wagner Leonardo
- Willian Oliveira
- Rodrigo Andrade ▼ 77'
- Matheuzinho ▼ 61'
- Osvaldo ▼ 77'
- Mateus Gonçalves ▼ 61'
- Alerrandro
Dự bị 12
- Daniel Júnior ▲ 61'
- E. Castillo ▲ 61'
- Lucas Esteves ▲ 69'
- Caio Vinícius ▲ 77'
- Luan ▲ 77'
- C. Zapata
- Caio Dantas
- Fábio
- João Victor
- Maycon Cleiton
- R. Cáceres
- Zé Hugo
- Erivaldo
- Andrezinho ▼ 61'
- Fellipe
- Neto
- Taylon
- Alex Galo ▼ 28'
- Matheus ▼ 61'
- Giancarlo
- Italo
- Leonardo ▼ 73'
- Ruan ▼ 61'
Dự bị 11
- Danilo Silva ▲ 28'
- Eric Baiano ▲ 61'
- João Carlos ▲ 61'
- Rodrigo Rocha ▲ 61'
- Rikelm ▲ 73'
- Endrio
- J. Figueroa
- Elcarlos
- Evair
- Luciano Cunha
- Makelele
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 23 - 8 | +15 | 19 | |
| 2 | 9 | 14 - 5 | +9 | 19 | |
| 3 | 9 | 7 - 5 | +2 | 16 | |
| 4 | 9 | 8 - 8 | 0 | 14 | |
| 5 | 9 | 12 - 15 | -3 | 14 | |
| 6 | 9 | 7 - 15 | -8 | 12 | |
| 7 | 9 | 12 - 17 | -5 | 10 | |
| 8 | 9 | 8 - 13 | -5 | 9 | |
| 9 | 9 | 15 - 12 | +3 | 8 | |
| 10 | 9 | 8 - 16 | -8 | 6 |
Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu9
82Ghi được12
71Thủng lưới17
1.34Bàn thắng mỗi trận1.33
19Giữ sạch lưới1
30Trên 2.5 bàn6
51Hiệp hai7