Borac Banja Luka
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Posušje

Borac Banja Luka vs Posušje

Tỷ số chung cuộc: Borac Banja Luka 2-0 Posušje tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 26 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borac Banja Luka thắng 10, hòa 0, Posušje thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 36
Sân vận động
Gradski Stadion, Banja Luka
Phong độ
DWLWW Borac Banja Luka
DWDWW Posušje
  1. 16' M. Deket
  2. HT0-0
  3. 51' M. Hanuljak
  4. 62' A. Hiros D. Hrelja
  5. 62' P. Djajic M. Deket
  6. 73' I. Kukavica
  7. 75' Z. Kvrzic D. Vukovic
  8. 76' S. Vranjes J. Carolina
  9. 76' S. Ogrinec D. Skorup
  10. 80' D. Camber L. Krekovic
  11. 80' M. Domancic I. Kukavica
  12. 83' A. Pascual 1-0
  13. 87' V. Petkovic M. Cuic
  14. 89' L. Juricic 2-0
  15. FT2-0

Đội hình

Borac Banja Luka HLV: Vinko Marinovic
  1. 21N. Cetkovic
  2. 19V. Rogan
  3. 3A. Pascual
  4. 34C. A. Diouf
  5. 24J. Carolina ▼ 76'
  6. 15S. Grahovac
  7. 88D. Skorup ▼ 76'
  8. 10D. Vukovic ▼ 75'
  9. 11D. Hrelja ▼ 62'
  10. 89M. Deket ▼ 62'
  11. 7L. Juricic

Dự bị 11

  1. 72M. Jurkas
  2. 9K. Peric
  3. 12A. Hiros ▲ 62'
  4. 14P. Djajic ▲ 62'
  5. 17O. Sijaric
  6. 20Z. Kvrzic ▲ 75'
  7. 22D. Cavic
  8. 23S. Vranjes ▲ 76'
  9. 28O. Radosevic
  10. 33D. Vrbic
  11. 98S. Ogrinec ▲ 76'
Posušje HLV: Dario Basic
  1. 31Z. Subaric
  2. 70V. Majstorovic
  3. 30M. Lasic
  4. 5D. Kerkez
  5. 16B. Filipovic
  6. 27M. Hanuljak
  7. 22Z. Begic
  8. 77I. Kukavica ▼ 80'
  9. 7L. Krekovic ▼ 80'
  10. 10M. Cuic ▼ 87'
  11. 90J. Mulato

Dự bị 10

  1. 1A. Soldo
  2. 99P. Kovac
  3. 11D. Camber ▲ 80'
  4. 13D. Siric
  5. 44F. Milovic
  6. 3T. Kapetanovic
  7. 9V. Petkovic ▲ 87'
  8. 19M. Domancic ▲ 80'
  9. 20J. Beslic
  10. 32A. Zivkovic

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
36 76 - 20 +56 86
2
Zrinjski
36 48 - 25 +23 71
3
FK Sarajevo
36 54 - 37 +17 65
4
Velež
36 36 - 35 +1 51
5
Siroki Brijeg
36 37 - 48 -11 45
6
FK Željezničar Sarajevo
36 34 - 37 -3 42
7
FK Radnik Bijeljina
36 27 - 45 -18 35
8
Sloga Doboj
36 21 - 46 -25 34
9
Posušje
36 25 - 41 -16 34
10
Rudar Prijedor
36 31 - 55 -24 30
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu37
87Ghi được26
31Thủng lưới42
2.02Bàn thắng mỗi trận0.7
23Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn8
48Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu