Borac Banja Luka
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Posušje

Borac Banja Luka vs Posušje

Tỷ số chung cuộc: Borac Banja Luka 1-0 Posušje tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borac Banja Luka thắng 10, hòa 0, Posušje thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 7
Sân vận động
Gradski Stadion, Banja Luka
Phong độ
DWLWW Borac Banja Luka
DWDWW Posušje
  1. 9' A. Brković K. Kamenar
  2. 32' F. Maglica
  3. HT0-0
  4. 46' V. Terzić J. Blagaić
  5. 46' L. Lučić A. Bekavac
  6. 49' N. Mandic
  7. 59' J. Lukić M. Makarić
  8. 59' S. Vranješ S. Fićović
  9. 72' R. Barsky S. Grahovac
  10. 72' R. Jandrek N. Mandić
  11. 72' B. Jenjić A. Babić
  12. 73' F. Maglica
  13. 73' F. Maglica
  14. 74' D. Čavić N. Mihajlović
  15. 78' F. Kolic
  16. 81' M. Kraljević V. Rozić
  17. 82' S. Herrera
  18. 86' I. Marićphản lưới 1-0
  19. 88' D. Kristo
  20. FT1-0

Đội hình

Borac Banja Luka HLV: V. Marinović
  1. M. Mijatović
  2. S. Herrera
  3. M. Čelić
  4. S. Sušić
  5. S. Grahovac ▼ 72'
  6. Z. Kvržić
  7. N. Mihajlović ▼ 74'
  8. S. Fićović ▼ 59'
  9. M. Makarić ▼ 59'
  10. J. Cortés
  11. J. Blagaić ▼ 46'

Dự bị 5

  1. V. Terzić ▲ 46'
  2. J. Lukić ▲ 59'
  3. S. Vranješ ▲ 59'
  4. R. Barsky ▲ 72'
  5. D. Čavić ▲ 74'
Posušje HLV: B. Karačić
  1. F. Kolić
  2. F. Maglica
  3. A. Bekavac ▼ 46'
  4. I. Marić
  5. D. Krišto
  6. K. Kamenar ▼ 9'
  7. João Erick
  8. J. Bešlić
  9. A. Babić ▼ 72'
  10. N. Mandić ▼ 72'
  11. V. Rozić ▼ 81'

Dự bị 5

  1. A. Brković ▲ 9'
  2. L. Lučić ▲ 46'
  3. R. Jandrek ▲ 72'
  4. B. Jenjić ▲ 72'
  5. M. Kraljević ▲ 81'

Thống kê

01
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
33 68 - 26 +42 78
2
Zrinjski
33 76 - 27 +49 76
3
Velež
33 50 - 28 +22 59
4
FK Sarajevo
33 57 - 38 +19 53
5
Posušje
33 35 - 29 +6 48
6
FK Željezničar Sarajevo
33 35 - 36 -1 43
7
Sloga Doboj
33 37 - 50 -13 42
8
Siroki Brijeg
33 37 - 45 -8 39
9
GOŠK Gabela
33 38 - 64 -26 34
10
Igman Konjic
33 40 - 67 -27 33
11
Tuzla City
33 45 - 69 -24 27
12
Zvijezda 09
33 33 - 72 -39 21
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu40
90Ghi được42
44Thủng lưới40
1.8Bàn thắng mỗi trận1.05
20Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn10
38Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu