Borac Banja Luka
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Posušje

Borac Banja Luka vs Posušje

Tỷ số chung cuộc: Borac Banja Luka 2-0 Posušje tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borac Banja Luka thắng 10, hòa 0, Posušje thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 19
Sân vận động
Gradski Stadion, Banja Luka
Phong độ
DWLWW Borac Banja Luka
DWDWW Posušje
  1. 5' S. Ogrinec 1-0
  2. 25' M. Belancic
  3. 34' R. Kobiljar A. Živković
  4. HT1-0
  5. 57' D. Vuković P. Đajić
  6. 57' S. Savić D. Čavić
  7. 61' E. Mulalic
  8. 62' B. Meijers
  9. 66' K. Kamenar
  10. 68' D. Čamber K. Kamenar
  11. 68' João Erick M. Hanuljak
  12. 73' K. Stapić A. Bekavac
  13. 73' J. Bešlić E. Mulalić
  14. 77' S. Vranješ B. Nikolov
  15. 83' D. Vuković11m 2-0
  16. 85' A. Hiroš E. Kulašin
  17. 85' S. Marčetić Đ. Despotović
  18. FT2-0

Đội hình

Borac Banja Luka HLV: M. Žižović
  1. F. Manojlović
  2. S. Herrera
  3. B. Meijers
  4. J. Carolina
  5. V. Rogan
  6. B. Nikolov ▼ 77'
  7. S. Ogrinec
  8. Đ. Despotović ▼ 85'
  9. D. Čavić ▼ 57'
  10. E. Kulašin ▼ 85'
  11. P. Đajić ▼ 57'

Dự bị 5

  1. D. Vuković ▲ 57'
  2. S. Savić ▲ 57'
  3. S. Vranješ ▲ 77'
  4. A. Hiroš ▲ 85'
  5. S. Marčetić ▲ 85'
Posušje HLV: B. Karačić
  1. M. Galić
  2. A. Bekavac ▼ 73'
  3. I. Marić
  4. M. Belančić
  5. E. Mulalić ▼ 73'
  6. T. Mujan
  7. K. Kamenar ▼ 68'
  8. T. Mrkonjić
  9. M. Hanuljak ▼ 68'
  10. Z. Begić
  11. A. Živković ▼ 34'

Dự bị 5

  1. R. Kobiljar ▲ 34'
  2. D. Čamber ▲ 68'
  3. João Erick ▲ 68'
  4. K. Stapić ▲ 73'
  5. J. Bešlić ▲ 73'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zrinjski
33 74 - 17 +57 82
2
Borac Banja Luka
33 58 - 13 +45 81
3
FK Sarajevo
33 59 - 24 +35 65
4
FK Željezničar Sarajevo
33 55 - 38 +17 65
5
Siroki Brijeg
33 43 - 46 -3 46
6
Sloga Doboj
33 35 - 45 -10 44
7
Velež
33 45 - 39 +6 42
8
FK Radnik Bijeljina
33 44 - 52 -8 40
9
Posušje
33 36 - 41 -5 37
10
Igman Konjic
33 30 - 66 -36 29
11
GOŠK Gabela
33 28 - 76 -48 16
12
Sloboda Tuzla
33 21 - 71 -50 7
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

63Trận đấu35
92Ghi được39
43Thủng lưới39
1.46Bàn thắng mỗi trận1.11
34Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn17
55Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu