Borac Banja Luka vs Posušje
Tỷ số chung cuộc: Borac Banja Luka 3-1 Posušje tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borac Banja Luka thắng 10, hòa 0, Posušje thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 18
- Phong độ
- DWLWW Borac Banja Luka
- DWDWW Posušje
- 5' D. Katicphản lưới 1-0
- 15' 1-1 M. Domancic · I. Kukavica
- 24' J. Rauzan
- 29' Z. Kvrzic
- 33' S. Ogrinec · A. Hiros 2-1
- HT2-1
- 59' L. Juricic · A. Hiros 3-1
- 62' ▲ A. Rozic ▼ J. Rauzan
- 62' ▲ A. Sobczyk ▼ J. Mulato
- 66' M. Andacic
- 68' ▲ Z. Begic ▼ I. Kukavica
- 75' ▲ M. Deket ▼ D. Cavic
- 77' ▲ B. Jenjic ▼ M. Andacic
- 77' ▲ D. Mistrafovic ▼ M. Domancic
- 87' ▲ S. Vranjes ▼ L. Juricic
- 89' S. Herrera
- 90' ▲ O. Radosevic ▼ A. Hiros
- FT3-1
Đội hình
- 72M. Jurkas
- 20Z. Kvrzic
- 25H. Berbic
- 6S. Sanicanin
- 19V. Rogan
- 18M. Jojic
- 22D. Cavic ▼ 75'
- 98S. Ogrinec
- 12A. Hiros ▼ 90'
- 77S. Savic
- 7L. Juricic ▼ 87'
Dự bị 11
- 1D. Siskovski
- 5D. Culina
- 16S. Herrera
- 33D. Vrbic
- 30N. Jaksic
- 23S. Vranjes ▲ 87'
- 3L. Zoric
- 43S. Coopman
- 28O. Radosevic ▲ 90'
- 89M. Deket ▲ 75'
- 9K. Peric
- 12D. Denkovski
- 2D. Braun
- 4L. Mikulic
- 5D. Katic
- 6M. Andacic ▼ 77'
- 77I. Kukavica ▼ 68'
- 8J. Rauzan ▼ 62'
- 19M. Domancic ▼ 77'
- 32A. Zivkovic
- 16B. Curdo
- 90J. Mulato ▼ 62'
Dự bị 8
- 1A. Soldo
- 99P. Kovac
- 10B. Jenjic ▲ 77'
- 13D. Siric
- 22Z. Begic ▲ 68'
- 25D. Mistrafovic ▲ 77'
- 29A. Rozic ▲ 62'
- 34A. Sobczyk ▲ 62'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 20 | +56 | 86 | |
| 2 | 36 | 48 - 25 | +23 | 71 | |
| 3 | 36 | 54 - 37 | +17 | 65 | |
| 4 | 36 | 36 - 35 | +1 | 51 | |
| 5 | 36 | 37 - 48 | -11 | 45 | |
| 6 | 36 | 34 - 37 | -3 | 42 | |
| 7 | 36 | 27 - 45 | -18 | 35 | |
| 8 | 36 | 21 - 46 | -25 | 34 | |
| 9 | 36 | 25 - 41 | -16 | 34 | |
| 10 | 36 | 31 - 55 | -24 | 30 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu37
87Ghi được26
31Thủng lưới42
2.02Bàn thắng mỗi trận0.7
23Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn8
48Hiệp hai11