Posušje vs Sloga Doboj
Tỷ số chung cuộc: Posušje 0-1 Sloga Doboj tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 22 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Posušje thắng 2, hòa 3, Sloga Doboj thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 35
- Phong độ
- DWDWW Posušje
- LWDWD Sloga Doboj
- 35' D. Savic
- 35' M. Hanuljak
- HT0-0
- 46' ▲ S. Damjanic ▼ D. Savic
- 48' M. Andacic
- 58' F. Predragovic
- 62' B. Letic
- 70' ▲ I. Posavec ▼ L. Krekovic
- 71' ▲ P. Kunic ▼ F. Predragovic
- 71' ▲ M. Djira ▼ B. Tatar
- 74' M. Sroler
- 77' ▲ A. Zivkovic ▼ M. Sroler
- 81' ▲ N. Zerjal ▼ J. Kvesic
- 82' ▲ V. Petkovic ▼ M. Hanuljak
- 88' H. Ovcina
- 89' 0-1 S. Damjanic
- 90'+4 ▲ B. Batar ▼ T. Jovic
- FT0-1
Đội hình
- 31Z. Subaric
- 70V. Majstorovic
- 6M. Andacic
- 5D. Kerkez
- 16B. Filipovic
- 27M. Hanuljak ▼ 82'
- 77I. Kukavica
- 8M. Sroler ▼ 77'
- 7L. Krekovic ▼ 70'
- 10M. Cuic
- 90J. Mulato
Dự bị 11
- 1A. Soldo
- 99P. Kovac
- 20J. Beslic
- 21I. Posavec ▲ 70'
- 11D. Camber
- 9V. Petkovic ▲ 82'
- 19M. Domancic
- 32A. Zivkovic ▲ 77'
- 30M. Lasic
- 44F. Milovic
- 22Z. Begic
- 1F. Eric
- 33J. Kvesic ▼ 81'
- 5A. Omic
- 22B. Letic
- 17H. Ovcina
- 14A. Redzic
- 10F. Predragovic ▼ 71'
- 13D. Savic ▼ 46'
- 32B. Tatar ▼ 71'
- 92T. Jovic ▼ 90'
- 99D. Vidic
Dự bị 10
- 25B. Pavlovic
- 8D. Hasanovic
- 19S. Damjanic ▲ 46'
- 20M. Veselinovic
- 21V. Perkovic
- 24B. Batar ▲ 90'
- 27N. Zerjal ▲ 81'
- 45P. Kunic ▲ 71'
- 55O. Seslak
- 80M. Djira ▲ 71'
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 20 | +56 | 86 | |
| 2 | 36 | 48 - 25 | +23 | 71 | |
| 3 | 36 | 54 - 37 | +17 | 65 | |
| 4 | 36 | 36 - 35 | +1 | 51 | |
| 5 | 36 | 37 - 48 | -11 | 45 | |
| 6 | 36 | 34 - 37 | -3 | 42 | |
| 7 | 36 | 27 - 45 | -18 | 35 | |
| 8 | 36 | 21 - 46 | -25 | 34 | |
| 9 | 36 | 25 - 41 | -16 | 34 | |
| 10 | 36 | 31 - 55 | -24 | 30 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu38
26Ghi được24
42Thủng lưới48
0.7Bàn thắng mỗi trận0.63
11Giữ sạch lưới13
8Trên 2.5 bàn15
11Hiệp hai10