Sloga Doboj
3 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Posušje

Sloga Doboj vs Posušje

Tỷ số chung cuộc: Sloga Doboj 3-1 Posušje tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sloga Doboj thắng 5, hòa 3, Posušje thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 14
Phong độ
LWDWD Sloga Doboj
DWDWW Posušje
  1. 11' 0-1 B. Jenjić
  2. 16' T. Jović11m 1-1
  3. 20' Z. Karać 2-1
  4. 28' T. Jović 3-1
  5. 43' M. Hanuljak
  6. HT3-1
  7. 58' L. Petrović F. Čuljak
  8. 63' D. Mihaljević I. Marić
  9. 64' Z. Karac
  10. 68' N. Mandic
  11. 71' N. Mandic
  12. 73' F. Abrego B. Jenjić
  13. 76' M. Mrkaić D. Vidić
  14. 76' S. Milosavljević Z. Karać
  15. 82' D. Pavkovic
  16. 90'+2 D. Sadiković H. Ovčina
  17. 90'+2 F. Predragović D. Popara
  18. 90' M. Veselinović T. Jović
  19. FT3-1

Đội hình

Sloga Doboj HLV: N. Jusufbegović
  1. F. Erić
  2. J. Kvesić
  3. B. Varga
  4. H. Ovčina ▼ 90'
  5. D. Ristić
  6. Z. Karać ▼ 76'
  7. B. Batar
  8. D. Popara ▼ 90'
  9. A. Omić
  10. T. Jović ▼ 90'
  11. D. Vidić ▼ 76'

Dự bị 5

  1. M. Mrkaić ▲ 76'
  2. S. Milosavljević ▲ 76'
  3. D. Sadiković ▲ 90'
  4. F. Predragović ▲ 90'
  5. M. Veselinović ▲ 90'
Posušje HLV: D. Vranešević
  1. M. Galić
  2. B. Vrgoč
  3. I. Marić ▼ 63'
  4. K. Stapić
  5. R. Kobiljar
  6. M. Hanuljak
  7. B. Jenjić ▼ 73'
  8. J. Bešlić
  9. N. Mandić
  10. D. Pavković
  11. F. Čuljak ▼ 58'

Dự bị 3

  1. L. Petrović ▲ 58'
  2. D. Mihaljević ▲ 63'
  3. F. Abrego ▲ 73'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zrinjski
33 74 - 17 +57 82
2
Borac Banja Luka
33 58 - 13 +45 81
3
FK Sarajevo
33 59 - 24 +35 65
4
FK Željezničar Sarajevo
33 55 - 38 +17 65
5
Siroki Brijeg
33 43 - 46 -3 46
6
Sloga Doboj
33 35 - 45 -10 44
7
Velež
33 45 - 39 +6 42
8
FK Radnik Bijeljina
33 44 - 52 -8 40
9
Posušje
33 36 - 41 -5 37
10
Igman Konjic
33 30 - 66 -36 29
11
GOŠK Gabela
33 28 - 76 -48 16
12
Sloboda Tuzla
33 21 - 71 -50 7
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu35
41Ghi được39
54Thủng lưới39
1.05Bàn thắng mỗi trận1.11
12Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu