Posušje
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sloga Doboj

Posušje vs Sloga Doboj

Tỷ số chung cuộc: Posušje 2-1 Sloga Doboj tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Posušje thắng 2, hòa 3, Sloga Doboj thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 31
Sân vận động
Stadion Mokri Dolac, Posušje
Phong độ
DWDWW Posušje
LWDWD Sloga Doboj
  1. HT0-0
  2. 47' G. Boban11m 1-0
  3. 60' D. Pavković N. Mandić
  4. 62' M. Mrkaic
  5. 64' M. Milanovic
  6. 68' V. Perković B. Varga
  7. 68' S. Mrzić M. Brnović
  8. 69' M. Galic
  9. 69' B. Vrgoc
  10. 70' 1-1 F. Predragović11m
  11. 75' F. Predragovic
  12. 77' A. Bekavac A. Brković
  13. 77' L. Petrović G. Boban
  14. 78' A. Tahrić B. Batar
  15. 82' M. Nikolic
  16. 86' Z. Begić M. Hanuljak
  17. 86' A. Babić V. Rozić
  18. 86' F. Dadić L. Božičković
  19. 90'+3 F. Maglica 2-1
  20. FT2-1

Đội hình

Posušje HLV: D. Ćorić
  1. M. Galić
  2. B. Vrgoč
  3. L. Lučić
  4. F. Maglica
  5. I. Marić
  6. K. Kamenar
  7. M. Hanuljak ▼ 86'
  8. A. Brković ▼ 77'
  9. N. Mandić ▼ 60'
  10. G. Boban ▼ 77'
  11. V. Rozić ▼ 86'

Dự bị 5

  1. D. Pavković ▲ 60'
  2. A. Bekavac ▲ 77'
  3. L. Petrović ▲ 77'
  4. Z. Begić ▲ 86'
  5. A. Babić ▲ 86'
Sloga Doboj HLV: V. Jagodić
  1. N. Šćekić
  2. J. Kvesić
  3. M. Milanović
  4. B. Varga ▼ 68'
  5. M. Nikolić
  6. B. Batar ▼ 78'
  7. L. Božičković ▼ 86'
  8. A. Omić
  9. M. Mrkaić
  10. F. Predragović
  11. M. Brnović ▼ 68'

Dự bị 4

  1. V. Perković ▲ 68'
  2. S. Mrzić ▲ 68'
  3. A. Tahrić ▲ 78'
  4. F. Dadić ▲ 86'

Thống kê

11
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
33 68 - 26 +42 78
2
Zrinjski
33 76 - 27 +49 76
3
Velež
33 50 - 28 +22 59
4
FK Sarajevo
33 57 - 38 +19 53
5
Posušje
33 35 - 29 +6 48
6
FK Željezničar Sarajevo
33 35 - 36 -1 43
7
Sloga Doboj
33 37 - 50 -13 42
8
Siroki Brijeg
33 37 - 45 -8 39
9
GOŠK Gabela
33 38 - 64 -26 34
10
Igman Konjic
33 40 - 67 -27 33
11
Tuzla City
33 45 - 69 -24 27
12
Zvijezda 09
33 33 - 72 -39 21
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
42Ghi được49
40Thủng lưới63
1.05Bàn thắng mỗi trận1.14
13Giữ sạch lưới13
10Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu