Posušje
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sloga Doboj

Posušje vs Sloga Doboj

Tỷ số chung cuộc: Posušje 0-0 Sloga Doboj tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Posušje thắng 2, hòa 3, Sloga Doboj thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 24
Sân vận động
Stadion Mokri Dolac, Posušje
Phong độ
DWDWW Posušje
WDWDL Sloga Doboj
  1. 24' D. Hasanovic
  2. HT0-0
  3. 46' D. Molls D. Hasanović
  4. 46' B. Tatar V. Perković
  5. 66' Posušje11mhỏng 11m
  6. 68' F. Čuljak B. Ćurdo
  7. 68' T. Mrkonjić M. Hanuljak
  8. 68' A. Omić H. Ljukovac
  9. 74' M. Veselinović A. Dejanović
  10. 79' K. Kamenar G. Boban
  11. 81' A. Omic
  12. 85' B. Tatar
  13. 85' N. Mekic
  14. 90'+5 J. Kvesić N. Tomašević
  15. FT0-0

Đội hình

Posušje HLV: M. Maksimović
  1. A. Soldo
  2. A. Bekavac
  3. I. Marić
  4. K. Stapić
  5. R. Kobiljar
  6. M. Hanuljak ▼ 68'
  7. Z. Begić
  8. J. Bešlić
  9. G. Boban ▼ 79'
  10. D. Pavković
  11. B. Ćurdo ▼ 68'

Dự bị 3

  1. F. Čuljak ▲ 68'
  2. T. Mrkonjić ▲ 68'
  3. K. Kamenar ▲ 79'
Sloga Doboj HLV: N. Jusufbegović
  1. F. Erić
  2. M. Milanović
  3. H. Ovčina
  4. D. Ristić
  5. N. Mekić
  6. D. Hasanović ▼ 46'
  7. H. Ljukovac ▼ 68'
  8. N. Tomašević ▼ 90'
  9. D. Vidić
  10. A. Dejanović ▼ 74'
  11. V. Perković ▼ 46'

Dự bị 5

  1. D. Molls ▲ 46'
  2. B. Tatar ▲ 46'
  3. A. Omić ▲ 68'
  4. M. Veselinović ▲ 74'
  5. J. Kvesić ▲ 90'

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zrinjski
33 74 - 17 +57 82
2
Borac Banja Luka
33 58 - 13 +45 81
3
FK Sarajevo
33 59 - 24 +35 65
4
FK Željezničar Sarajevo
33 55 - 38 +17 65
5
Siroki Brijeg
33 43 - 46 -3 46
6
Sloga Doboj
33 35 - 45 -10 44
7
Velež
33 45 - 39 +6 42
8
FK Radnik Bijeljina
33 44 - 52 -8 40
9
Posušje
33 36 - 41 -5 37
10
Igman Konjic
33 30 - 66 -36 29
11
GOŠK Gabela
33 28 - 76 -48 16
12
Sloboda Tuzla
33 21 - 71 -50 7
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu39
39Ghi được41
39Thủng lưới54
1.11Bàn thắng mỗi trận1.05
12Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu